Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Trình
Ngày sinh: 02/10/1984 CMND: 285***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 2 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh
Ngày sinh: 05/02/1989 Thẻ căn cước: 038******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa-bản đồ |
|
||||||||||||
| 3 |
Họ tên:
Phùng Mai Phương
Ngày sinh: 06/05/2000 Thẻ căn cước: 038******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình thủy |
|
||||||||||||
| 4 |
Họ tên:
Trần Anh Tuân
Ngày sinh: 05/11/1975 Thẻ căn cước: 038******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 5 |
Họ tên:
Đinh Văn Nam
Ngày sinh: 25/04/1992 Thẻ căn cước: 036******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 6 |
Họ tên:
Lê Xuân Duy
Ngày sinh: 11/10/1979 Thẻ căn cước: 038******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 7 |
Họ tên:
Ngô Xuân Tiến
Ngày sinh: 15/02/1999 Thẻ căn cước: 038******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 10/09/1998 Thẻ căn cước: 038******241 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 9 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 23/05/1977 Thẻ căn cước: 038******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 10 |
Họ tên:
Lê Thanh Hải
Ngày sinh: 05/09/1991 Thẻ căn cước: 038******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 11 |
Họ tên:
Đàm Thanh Nam
Ngày sinh: 03/04/1992 Thẻ căn cước: 038******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 12 |
Họ tên:
Nguyễn Đồng
Ngày sinh: 17/10/1986 Thẻ căn cước: 038******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự đông hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 13 |
Họ tên:
Lê Anh Sơn
Ngày sinh: 29/07/1982 Thẻ căn cước: 010******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 14 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Tùng
Ngày sinh: 21/09/1983 Thẻ căn cước: 010******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 15 |
Họ tên:
Vũ Quang Hưng
Ngày sinh: 09/06/1983 Thẻ căn cước: 015******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hoan
Ngày sinh: 07/04/1997 Thẻ căn cước: 015******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 17 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Thiên
Ngày sinh: 05/03/1998 Thẻ căn cước: 015******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 18 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 24/10/1989 Thẻ căn cước: 015******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 19 |
Họ tên:
Lê Quang Hải
Ngày sinh: 03/08/1998 Thẻ căn cước: 015******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 20 |
Họ tên:
Phạm Huy Đức
Ngày sinh: 17/07/1992 Thẻ căn cước: 015******374 Trình độ chuyên môn: Hệ thống điện |
|
