Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 200621 |
Họ tên:
Lê Đình Vinh
Ngày sinh: 01/07/1978 Thẻ căn cước: 038******597 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 200622 |
Họ tên:
ĐINH QUANG TUẤN
Ngày sinh: 18/05/1978 CMND: 013***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 200623 |
Họ tên:
LÊ HỮU HƯỞNG
Ngày sinh: 18/04/1983 CMND: 182***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 200624 |
Họ tên:
ƯNG NGỌC NAM
Ngày sinh: 10/08/1983 CMND: 212***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 200625 |
Họ tên:
ĐỖ ĐẮC HẢI
Ngày sinh: 08/09/1976 Thẻ căn cước: 034******838 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật - kỹ sư thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 200626 |
Họ tên:
NGUYỄN PHÚ QUỲNH
Ngày sinh: 22/12/1967 CMND: 023***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 200627 |
Họ tên:
TRẦN BÁ HOẰNG
Ngày sinh: 25/06/1973 CMND: 024***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 200628 |
Họ tên:
Trần Khánh Hòa
Ngày sinh: 09/03/1984 Thẻ căn cước: 001******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 200629 |
Họ tên:
Nghiêm Trung Hùng
Ngày sinh: 09/02/1981 CMND: 012***888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí - ngành tin học Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 200630 |
Họ tên:
Vũ Đông
Ngày sinh: 09/01/1959 CMND: 012***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ĐCCT |
|
||||||||||||
| 200631 |
Họ tên:
Trần Thị Lan Hương
Ngày sinh: 10/05/1980 CMND: 017***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 200632 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tính
Ngày sinh: 05/08/1979 CMND: 017***734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 200633 |
Họ tên:
Vương Hoàng Nam
Ngày sinh: 06/04/1970 CMND: 013***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thuỷ văn |
|
||||||||||||
| 200634 |
Họ tên:
Trương Tam Quyết
Ngày sinh: 04/10/1961 CMND: 011***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 200635 |
Họ tên:
Trần Hoàng Khánh
Ngày sinh: 20/09/1961 Thẻ căn cước: 036******068 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 200636 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 10/04/1974 Hộ chiếu: B25**937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 200637 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Minh
Ngày sinh: 19/01/1972 CMND: 011***280 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 200638 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Mai
Ngày sinh: 04/03/1984 Thẻ căn cước: 001******537 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 200639 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thủy
Ngày sinh: 04/11/1984 Thẻ căn cước: 035******079 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 200640 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 20/04/1984 Thẻ căn cước: 033******411 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
