Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 200721 |
Họ tên:
Đỗ Quang Hưng
Ngày sinh: 07/09/1982 Thẻ căn cước: 001******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí DD&CN |
|
||||||||||||
| 200722 |
Họ tên:
Đường Tất Lương
Ngày sinh: 21/03/1980 CMND: 013***926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 200723 |
Họ tên:
Trịnh Thị Mai
Ngày sinh: 04/03/1977 CMND: 013***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí DD&CN |
|
||||||||||||
| 200724 |
Họ tên:
Cao Thế Hưng
Ngày sinh: 12/02/1982 CMND: 182***522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 200725 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Đức
Ngày sinh: 07/11/1985 CMND: 012***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 200726 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 13/11/1983 CMND: 013***753 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 200727 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tâm
Ngày sinh: 01/01/1980 CMND: 013***020 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí - ngành tin học Hayy88 trang game giải trí công trình |
|
||||||||||||
| 200728 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 10/06/1978 CMND: 013***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 200729 |
Họ tên:
Lương Tuấn Cường
Ngày sinh: 14/07/1959 CMND: 011***886 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 200730 |
Họ tên:
Phạm Hữu Trí Dục
Ngày sinh: 19/10/1958 Thẻ căn cước: 036******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí Hay88app download điện thoại và dân dụng - kết cấu |
|
||||||||||||
| 200731 |
Họ tên:
Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 25/04/1982 CMND: 012***114 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 200732 |
Họ tên:
Lê Thủy Thanh Liêm
Ngày sinh: 23/09/1984 CMND: 013***390 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 200733 |
Họ tên:
Nguyễn Mạc Hà
Ngày sinh: 23/12/1960 CMND: 010***408 Trình độ chuyên môn: .Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 200734 |
Họ tên:
Đặng Thị Kim Xuân
Ngày sinh: 26/10/1976 Thẻ căn cước: 027******129 Trình độ chuyên môn: .Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 200735 |
Họ tên:
Trịnh Thu Hà
Ngày sinh: 04/03/1971 CMND: 011***336 Trình độ chuyên môn: .Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 200736 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Văn
Ngày sinh: 01/01/1958 Thẻ căn cước: 036******698 Trình độ chuyên môn: .Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 200737 |
Họ tên:
Ngô Thị Vân
Ngày sinh: 14/02/1969 CMND: 011***688 Trình độ chuyên môn: .Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 200738 |
Họ tên:
Bùi Huy Hoàng
Ngày sinh: 14/02/1974 CMND: 011***114 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 200739 |
Họ tên:
Vũ Hồng Thủy
Ngày sinh: 27/10/1957 CMND: 011***720 Trình độ chuyên môn: Ths.Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 200740 |
Họ tên:
Ngô Thu Hà
Ngày sinh: 22/09/1972 CMND: 011***074 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
