Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 201921 |
Họ tên:
Trần Chiến Thắng
Ngày sinh: 03/06/1978 CMND: 017***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập, Ngành Vật liệu và Cấu kiện Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 201922 |
Họ tên:
Đinh Tiến Dương
Ngày sinh: 17/10/1980 Thẻ căn cước: 034******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hoá Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 201923 |
Họ tên:
Đào Mạnh Hùng
Ngày sinh: 27/07/1983 Thẻ căn cước: 001******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 201924 |
Họ tên:
Đào Xuân Trường
Ngày sinh: 10/10/1960 CMND: 012***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 201925 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 29/05/1978 CMND: 013***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng và Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 201926 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Thoại
Ngày sinh: 04/03/1984 CMND: 121***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 201927 |
Họ tên:
Dương Trọng Vĩnh
Ngày sinh: 28/03/1986 CMND: 012***359 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ Địa kỹ thuật, Thạc sỹ Địa kỹ thuật, Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 201928 |
Họ tên:
Đỗ Thị Ngọc Châu
Ngày sinh: 19/11/1985 CMND: 012***434 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 201929 |
Họ tên:
Đỗ Như Đức
Ngày sinh: 19/02/1982 CMND: 013***663 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 201930 |
Họ tên:
Phan Văn Quyết
Ngày sinh: 20/07/1987 CMND: 186***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 201931 |
Họ tên:
Đồng Viết Quân
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 186***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 201932 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Phong
Ngày sinh: 18/06/1971 CMND: 030***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 201933 |
Họ tên:
Phan Văn Kiên
Ngày sinh: 13/10/1981 Thẻ căn cước: 024******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 201934 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 03/02/1986 CMND: 125***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 201935 |
Họ tên:
Trần Quý Phong
Ngày sinh: 09/08/1983 Thẻ căn cước: 031******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn, địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 201936 |
Họ tên:
Đinh Đăng Cương
Ngày sinh: 23/07/1981 CMND: 141***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí ngành công nghệ vật liệu Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 201937 |
Họ tên:
Trần Văn Nhạn
Ngày sinh: 12/06/1974 CMND: 125***491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 201938 |
Họ tên:
Lê Kim Liệu
Ngày sinh: 24/08/1976 CMND: 023***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 201939 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HAI
Ngày sinh: 01/02/1980 CMND: 212***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt - máy lạnh |
|
||||||||||||
| 201940 |
Họ tên:
ĐINH THÁI HƯNG
Ngày sinh: 04/05/1981 CMND: 013***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vi khí hậu và môi trường Hayy88 trang game giải trí/Thạc sỹ quản lý Hayy88 trang game giải trí |
|
