Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 202221 |
Họ tên:
Hồ Chí Hiếu
Ngày sinh: 19/12/1982 CMND: 385***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 202222 |
Họ tên:
Huỳnh Đỗ Trà My
Ngày sinh: 02/05/1982 CMND: 023***760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 202223 |
Họ tên:
Phùng Xuân Thành
Ngày sinh: 20/10/1965 CMND: 021***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí - kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 202224 |
Họ tên:
Trịnh Phi Công
Ngày sinh: 07/11/1968 CMND: 024***163 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 202225 |
Họ tên:
Lê Văn Sỹ
Ngày sinh: 08/07/1965 CMND: 021***624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 202226 |
Họ tên:
Đinh Hữu Dì
Ngày sinh: 27/01/1961 CMND: 340***576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 202227 |
Họ tên:
Lê Tuấn Đạt
Ngày sinh: 18/04/1973 CMND: 024***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí ngành Hay88 gold link đăng nhập Nông thôn |
|
||||||||||||
| 202228 |
Họ tên:
Phạm Văn Quốc
Ngày sinh: 02/01/1983 CMND: 321***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 202229 |
Họ tên:
Vũ Văn Huy
Ngày sinh: 25/10/1982 CMND: 025***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 202230 |
Họ tên:
Bùi Tá Việt Chính
Ngày sinh: 16/04/1984 CMND: 212***726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 202231 |
Họ tên:
Trịnh Đức Nam
Ngày sinh: 25/01/1979 CMND: 023***207 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 202232 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Hưng
Ngày sinh: 09/11/1973 CMND: 215***589 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 202233 |
Họ tên:
Trần Quang Trung
Ngày sinh: 06/09/1971 CMND: 025***735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện – Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 202234 |
Họ tên:
Dương Vĩnh Thụy
Ngày sinh: 15/02/1983 CMND: 025***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Ngành: Kỹ Thuật Công Trình) |
|
||||||||||||
| 202235 |
Họ tên:
Trương Hoàng Khoa
Ngày sinh: 12/03/1974 CMND: 023***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng (Ngành: Hay88 gold link đăng nhập Công Trình) |
|
||||||||||||
| 202236 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Dương
Ngày sinh: 05/04/1975 Thẻ căn cước: 001******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng (Ngành: Xây Dựng) |
|
||||||||||||
| 202237 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Toàn
Ngày sinh: 17/06/1976 CMND: 024***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 202238 |
Họ tên:
Phạm Minh Hải
Ngày sinh: 04/06/1983 CMND: 230***126 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý Hayy88 trang game giải trí/Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 202239 |
Họ tên:
Lưu Tấn Liêm
Ngày sinh: 10/04/1985 CMND: 025***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 202240 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thanh
Ngày sinh: 18/04/1987 CMND: 121***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng & Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
