Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 202681 |
Họ tên:
Phạm Thanh Hoài
Ngày sinh: 07/03/1971 Thẻ căn cước: 034******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 202682 |
Họ tên:
Bùi Phương Nam
Ngày sinh: 26/03/1977 CMND: 013***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 202683 |
Họ tên:
Hoàng Anh Giáp
Ngày sinh: 30/05/1980 CMND: 111***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu, đường |
|
||||||||||||
| 202684 |
Họ tên:
Phạm Tuấn
Ngày sinh: 03/09/1981 CMND: 013***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 202685 |
Họ tên:
Nguyễn Như Cường Thịnh
Ngày sinh: 13/06/1985 CMND: 186***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 202686 |
Họ tên:
Đào Trọng Sáng
Ngày sinh: 24/12/1979 CMND: 013***098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 202687 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Trường
Ngày sinh: 17/03/1980 CMND: 111***211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 202688 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Đông
Ngày sinh: 12/12/1976 Thẻ căn cước: 034******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 202689 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Toàn
Ngày sinh: 01/06/1976 Thẻ căn cước: 001******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 202690 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phương
Ngày sinh: 03/08/1961 CMND: 113***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 202691 |
Họ tên:
Lê Mạnh Bảo
Ngày sinh: 24/07/1957 CMND: 012***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Công; Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập DD và CN |
|
||||||||||||
| 202692 |
Họ tên:
Đồng Văn Lụa
Ngày sinh: 10/03/1959 CMND: 013***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thi công |
|
||||||||||||
| 202693 |
Họ tên:
Trần Cao Cường
Ngày sinh: 01/05/1983 CMND: 113***898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 202694 |
Họ tên:
Phan Văn Hoan
Ngày sinh: 21/07/1986 CMND: 162***417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện; Thạc sỹ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 202695 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Đạt
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 034******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí ngành máy Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 202696 |
Họ tên:
Vũ Quốc Khánh
Ngày sinh: 06/05/1985 CMND: 012***604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 202697 |
Họ tên:
Trần Trịnh Hà
Ngày sinh: 08/11/1982 CMND: 113***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 202698 |
Họ tên:
Tạ Văn Cương
Ngày sinh: 15/07/1981 Thẻ căn cước: 001******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 202699 |
Họ tên:
Đào Trọng Quang
Ngày sinh: 25/04/1982 CMND: 151***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ tin kỹ thuật ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 202700 |
Họ tên:
Tạ Hồng Thái
Ngày sinh: 03/02/1980 Thẻ căn cước: 034******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế năng lượng, Kỹ sư điện |
|
