Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 202801 |
Họ tên:
Đinh Thị Lan Anh
Ngày sinh: 18/08/1981 CMND: 013***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 202802 |
Họ tên:
Mai Văn Hiếu
Ngày sinh: 29/08/1972 Thẻ căn cước: 001******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 202803 |
Họ tên:
Đào Ngọc Quân
Ngày sinh: 20/09/1983 Thẻ căn cước: 034******016 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí - ngành cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 202804 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Chiến
Ngày sinh: 25/08/1985 Thẻ căn cước: 038******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy động lực - ngành cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 202805 |
Họ tên:
Võ Tiến Cường
Ngày sinh: 16/03/1981 CMND: 182***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 202806 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Trình
Ngày sinh: 21/10/1986 CMND: 125***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 202807 |
Họ tên:
Đào Bá Vượng
Ngày sinh: 20/02/1980 CMND: 031***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 202808 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 30/10/1983 Thẻ căn cước: 027******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 202809 |
Họ tên:
Phan Thanh Chương
Ngày sinh: 16/04/1982 CMND: 182***194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dụng |
|
||||||||||||
| 202810 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đại
Ngày sinh: 02/04/1980 CMND: 131***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 202811 |
Họ tên:
Lê Hữu Tuyên
Ngày sinh: 25/05/1965 CMND: 011***779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 202812 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Bình
Ngày sinh: 25/04/1979 CMND: 111***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy Hayy88 trang game giải trí và xếp dỡ - Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 202813 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 14/05/1970 CMND: 011***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 202814 |
Họ tên:
Trần Lương Hoàn
Ngày sinh: 30/05/1978 Thẻ căn cước: 036******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí ngành môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 202815 |
Họ tên:
Nguyễn Thiều Quang
Ngày sinh: 13/08/1978 CMND: 012***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 202816 |
Họ tên:
Trần Minh
Ngày sinh: 19/05/1970 CMND: 011***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 202817 |
Họ tên:
Đào Việt Dũng
Ngày sinh: 16/11/1970 Thẻ căn cước: 001******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí công trình biển |
|
||||||||||||
| 202818 |
Họ tên:
Phùng Thanh Hoài
Ngày sinh: 13/03/1971 Thẻ căn cước: 001******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 202819 |
Họ tên:
Trần Thế Trà
Ngày sinh: 03/03/1979 CMND: 135***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 202820 |
Họ tên:
Phan Đăng Lâm
Ngày sinh: 16/09/1984 CMND: 012***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
