Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 202921 |
Họ tên:
Lê Thạnh Trị
Ngày sinh: 20/07/1976 CMND: 025***331 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 202922 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tiên
Ngày sinh: 09/04/1985 CMND: 221***396 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 202923 |
Họ tên:
Lê Văn Tiến
Ngày sinh: 06/12/1971 CMND: 220***512 Trình độ chuyên môn: KSXD; KS công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 202924 |
Họ tên:
Phạm Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/09/1977 CMND: 220***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 202925 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Qua
Ngày sinh: 12/03/1984 CMND: 221***821 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 202926 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Phúc
Ngày sinh: 16/07/1981 CMND: 221***111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí Cầu đường |
|
||||||||||||
| 202927 |
Họ tên:
Huỳnh Anh Vũ
Ngày sinh: 20/10/1983 CMND: 221***485 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 202928 |
Họ tên:
Lê Công Tuấn
Ngày sinh: 25/08/1978 CMND: 221***501 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 202929 |
Họ tên:
Hà Thanh Sơn
Ngày sinh: 20/05/1978 CMND: 220***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí Dân dụng Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 202930 |
Họ tên:
Trương Văn Thảo
Ngày sinh: 10/05/1978 CMND: 221***365 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 202931 |
Họ tên:
Dương Văn Nam
Ngày sinh: 01/01/1970 CMND: 220***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 202932 |
Họ tên:
Chu Hồng Hà
Ngày sinh: 02/04/1971 CMND: 221***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 202933 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Trung
Ngày sinh: 10/10/1977 CMND: 221***963 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường; CĐ Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 202934 |
Họ tên:
Trương Quốc Dũng
Ngày sinh: 01/03/1977 CMND: 220***780 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 202935 |
Họ tên:
Hà Huy Chiến
Ngày sinh: 21/02/1985 CMND: 215***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 202936 |
Họ tên:
Trần Như Nhất Nguyên
Ngày sinh: 28/07/1979 CMND: 221***710 Trình độ chuyên môn: KTS - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 202937 |
Họ tên:
Võ Hoàng Thọ
Ngày sinh: 25/12/1977 CMND: 221***819 Trình độ chuyên môn: KS đô thị - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 202938 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng
Ngày sinh: 01/11/1971 CMND: 220***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí DD & CN |
|
||||||||||||
| 202939 |
Họ tên:
Tô Duy Cường
Ngày sinh: 26/06/1988 CMND: 221***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 202940 |
Họ tên:
Lưu Minh Tân
Ngày sinh: 07/07/1987 CMND: 221***690 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
