Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 203701 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Thuỷ
Ngày sinh: 05/12/1964 CMND: 012***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí ngành Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 203702 |
Họ tên:
Trần Đức Giang
Ngày sinh: 12/09/1977 Thẻ căn cước: 001******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu đường |
|
||||||||||||
| 203703 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Lộc
Ngày sinh: 20/11/1977 Thẻ căn cước: 037******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 203704 |
Họ tên:
Đỗ Đình Tuấn
Ngày sinh: 22/12/1979 CMND: 125***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ su cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 203705 |
Họ tên:
Trần Đình Hoà
Ngày sinh: 14/02/1970 Thẻ căn cước: 042******011 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư cơ khí thủy lợi |
|
||||||||||||
| 203706 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 19/12/1960 CMND: 011***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quân sự - ngành công sự |
|
||||||||||||
| 203707 |
Họ tên:
Thái Quốc Hiền
Ngày sinh: 31/07/1976 Thẻ căn cước: 040******194 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 203708 |
Họ tên:
Phạm Thái Hòa
Ngày sinh: 19/08/1972 Thẻ căn cước: 036******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí đường bộ |
|
||||||||||||
| 203709 |
Họ tên:
Đào Đăng Minh
Ngày sinh: 11/06/1980 Thẻ căn cước: 001******239 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 203710 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tâm
Ngày sinh: 15/12/1980 Thẻ căn cước: 030******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 203711 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khiêm
Ngày sinh: 14/03/1983 CMND: 017***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 203712 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Khánh
Ngày sinh: 15/01/1985 Thẻ căn cước: 001******291 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 203713 |
Họ tên:
Hoàng Đình Quý
Ngày sinh: 04/10/1979 Thẻ căn cước: 033******043 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 203714 |
Họ tên:
Ngô Văn Hùng
Ngày sinh: 26/03/1971 CMND: 011***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập cầu đường |
|
||||||||||||
| 203715 |
Họ tên:
Phạm Thị Bích Thùy
Ngày sinh: 16/09/1975 CMND: 011***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 203716 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thanh
Ngày sinh: 27/01/1971 CMND: 107***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn |
|
||||||||||||
| 203717 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 12/04/1977 Thẻ căn cước: 040******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 203718 |
Họ tên:
Đặng Vũ Tuấn
Ngày sinh: 02/04/1974 CMND: 011***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu hầm |
|
||||||||||||
| 203719 |
Họ tên:
Phạm Bảo Ngọc
Ngày sinh: 07/03/1977 CMND: 013***477 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 203720 |
Họ tên:
Choi Kyung Wan
Ngày sinh: 19/10/1965 Hộ chiếu: M04***736 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ lý thuyết thiết kế và QHKT |
|
