Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2021 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 22/05/1995 Thẻ căn cước: 024******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí - Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 2022 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 13/07/1996 Thẻ căn cước: 066******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 2023 |
Họ tên:
Phạm Thiên Trí
Ngày sinh: 19/01/2001 Thẻ căn cước: 072******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2024 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sỹ
Ngày sinh: 22/05/1999 Thẻ căn cước: 042******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2025 |
Họ tên:
Phan Lý Hoàng Sơn
Ngày sinh: 13/03/1999 Thẻ căn cước: 080******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 2026 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Sĩ Nguyên
Ngày sinh: 12/02/1997 Thẻ căn cước: 072******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2027 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Tùng Lâm
Ngày sinh: 11/10/1995 Thẻ căn cước: 035******540 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 2028 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Đại Dương
Ngày sinh: 05/08/1995 Thẻ căn cước: 001******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 2029 |
Họ tên:
Phan Văn Thông
Ngày sinh: 08/01/1986 Thẻ căn cước: 025******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2030 |
Họ tên:
Vũ Tiến Dũng
Ngày sinh: 01/10/1993 Thẻ căn cước: 033******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2031 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Tuệ
Ngày sinh: 15/07/1985 Thẻ căn cước: 037******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 2032 |
Họ tên:
Trương Quang Phúc
Ngày sinh: 25/11/1981 Thẻ căn cước: 060******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí (Hayy88 trang game giải trí cầu đường) |
|
||||||||||||
| 2033 |
Họ tên:
Vương Phan Đức Huy
Ngày sinh: 09/04/1998 Thẻ căn cước: 079******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2034 |
Họ tên:
Vũ Văn Chương
Ngày sinh: 05/02/1995 Thẻ căn cước: 038******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2035 |
Họ tên:
Võ Thanh Lâm
Ngày sinh: 14/03/1992 Thẻ căn cước: 064******387 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2036 |
Họ tên:
Trương Ngọc Sơn
Ngày sinh: 26/04/1991 Thẻ căn cước: 056******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2037 |
Họ tên:
Trương Chánh Đông
Ngày sinh: 16/09/1998 Thẻ căn cước: 082******042 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2038 |
Họ tên:
Trần Ziên Hùng
Ngày sinh: 20/05/1978 Thẻ căn cước: 079******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 2039 |
Họ tên:
Trần Xuân Hữu Phước
Ngày sinh: 04/01/1986 Thẻ căn cước: 052******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng & Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 2040 |
Họ tên:
Trần Văn Tài
Ngày sinh: 02/10/1996 Thẻ căn cước: 052******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
