Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2141 |
Họ tên:
Trần Đức Hạnh
Ngày sinh: 07/05/1986 Thẻ căn cước: 035******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập ngành Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng và Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 2142 |
Họ tên:
Vương Hải Phong
Ngày sinh: 31/03/1975 Thẻ căn cước: 025******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 2143 |
Họ tên:
Vũ Quang Thành
Ngày sinh: 18/12/1978 Thẻ căn cước: 040******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 2144 |
Họ tên:
Trần Xuân Tới
Ngày sinh: 06/11/1990 Thẻ căn cước: 038******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2145 |
Họ tên:
Phạm Văn Vũ
Ngày sinh: 01/06/1992 Thẻ căn cước: 001******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 2146 |
Họ tên:
Vương Ngọc Sơn
Ngày sinh: 29/03/2000 Thẻ căn cước: 001******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện chuyên ngành thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 2147 |
Họ tên:
Vũ Duy Hội
Ngày sinh: 02/04/1991 Thẻ căn cước: 001******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2148 |
Họ tên:
Vũ Đức Long
Ngày sinh: 25/09/1988 Thẻ căn cước: 031******300 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2149 |
Họ tên:
Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 06/08/1995 Thẻ căn cước: 031******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển chuyên ngành kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 2150 |
Họ tên:
Trần Thị Khương
Ngày sinh: 08/10/1990 Thẻ căn cước: 030******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa- Bản đồ |
|
||||||||||||
| 2151 |
Họ tên:
Sầm Nhật Hưng
Ngày sinh: 14/08/1972 Thẻ căn cước: 008******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang bị điện ngắn hạn 3,5 năm ngành kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 2152 |
Họ tên:
Phạm Việt Tiến
Ngày sinh: 20/12/1990 Thẻ căn cước: 031******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành điện Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 2153 |
Họ tên:
Phạm Đức Quang
Ngày sinh: 14/05/2000 Thẻ căn cước: 036******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2154 |
Họ tên:
Phạm Công Minh
Ngày sinh: 13/08/1985 Thẻ căn cước: 027******847 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2155 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 25/05/1981 Thẻ căn cước: 030******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí Cầu đường bộ ngành Hayy88 trang game giải trí Cầu đường |
|
||||||||||||
| 2156 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 02/01/1987 Thẻ căn cước: 001******693 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2157 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 13/02/2000 Thẻ căn cước: 001******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2158 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hiệp
Ngày sinh: 05/03/1988 Thẻ căn cước: 001******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí ngành công nghệ vật liệu Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2159 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khiêm
Ngày sinh: 09/08/1974 Thẻ căn cước: 034******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí Đường bộ ngành Hayy88 trang game giải trí Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 2160 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 05/02/1994 Thẻ căn cước: 035******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
