Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2141 |
Họ tên:
Trần Viết Mơ
Ngày sinh: 02/03/1987 Thẻ căn cước: 027******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 2142 |
Họ tên:
Trần Anh Sơn
Ngày sinh: 20/03/1990 Thẻ căn cước: 075******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 2143 |
Họ tên:
Phan Minh Hiếu
Ngày sinh: 17/02/1994 Thẻ căn cước: 052******935 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 2144 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phát
Ngày sinh: 10/09/2000 Thẻ căn cước: 087******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 2145 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Liên
Ngày sinh: 15/06/1978 Thẻ căn cước: 049******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 2146 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phúc Anh
Ngày sinh: 19/04/1996 Thẻ căn cước: 038******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 2147 |
Họ tên:
Lê Quốc Thuấn
Ngày sinh: 30/10/1976 Thẻ căn cước: 082******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2148 |
Họ tên:
Lê Minh Hoàng
Ngày sinh: 19/05/1973 Thẻ căn cước: 079******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 2149 |
Họ tên:
Bùi Quang Trọng
Ngày sinh: 16/09/1994 Thẻ căn cước: 096******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2150 |
Họ tên:
Võ Văn Phải
Ngày sinh: 30/01/1989 Thẻ căn cước: 046******617 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất công trình và Địa chất Thủy văn |
|
||||||||||||
| 2151 |
Họ tên:
Trương Nguyễn Thành Vương
Ngày sinh: 12/05/1990 Thẻ căn cước: 074******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu đường |
|
||||||||||||
| 2152 |
Họ tên:
Trần Văn Tân
Ngày sinh: 21/02/1992 Thẻ căn cước: 068******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử (Điện Hay8844 link nhận khuyến mãi) |
|
||||||||||||
| 2153 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 22/10/1999 Thẻ căn cước: 086******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 2154 |
Họ tên:
Trần Quốc Hưng
Ngày sinh: 05/04/1991 Thẻ căn cước: 062******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt (Kỹ thuật nhiệt lạnh) |
|
||||||||||||
| 2155 |
Họ tên:
Trần Ngọc Anh
Ngày sinh: 22/04/1988 Thẻ căn cước: 046******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt (Kỹ thuật nhiệt lạnh) |
|
||||||||||||
| 2156 |
Họ tên:
Phan Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 25/11/1998 Thẻ căn cước: 077******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 2157 |
Họ tên:
Phạm Phú Hoàng
Ngày sinh: 09/02/1992 Thẻ căn cước: 051******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 2158 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tây
Ngày sinh: 15/06/2000 Thẻ căn cước: 089******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 2159 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Thông
Ngày sinh: 05/02/1987 Thẻ căn cước: 070******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 2160 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hải
Ngày sinh: 18/08/1994 Thẻ căn cước: 031******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Hay88 gold link đăng nhập |
|
