Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 2301 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thân
Ngày sinh: 03/06/1980 Thẻ căn cước: 001******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||
| 2302 |
Họ tên:
Lê Đình Hải
Ngày sinh: 04/09/1998 Thẻ căn cước: 038******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 2303 |
Họ tên:
Đặng Văn Đông
Ngày sinh: 19/11/1999 Thẻ căn cước: 034******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||
| 2304 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Quang
Ngày sinh: 05/02/1994 Thẻ căn cước: 034******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Dân Dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||
| 2305 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hải
Ngày sinh: 04/08/1999 Thẻ căn cước: 017******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||
| 2306 |
Họ tên:
Trần Duy An
Ngày sinh: 20/09/2000 Thẻ căn cước: 001******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||
| 2307 |
Họ tên:
Vũ Tiến Ngà
Ngày sinh: 06/12/1976 Thẻ căn cước: 019******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||
| 2308 |
Họ tên:
Trần Việt Thanh
Ngày sinh: 07/03/1984 Thẻ căn cước: 011******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Hay88app download điện thoại và Dân dụng |
|
||||||||
| 2309 |
Họ tên:
Khoàng Văn Lâm
Ngày sinh: 15/10/1984 Thẻ căn cước: 012******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 2310 |
Họ tên:
Hà Đình Thắng
Ngày sinh: 28/03/1985 Thẻ căn cước: 033******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 2311 |
Họ tên:
Lò Văn Thanh
Ngày sinh: 02/01/1986 Thẻ căn cước: 011******982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||
| 2312 |
Họ tên:
Lò Văn Cường
Ngày sinh: 01/05/1986 Thẻ căn cước: 011******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 2313 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Diệu
Ngày sinh: 18/06/1986 Thẻ căn cước: 034******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||
| 2314 |
Họ tên:
An Viết Lâm
Ngày sinh: 09/09/1982 Thẻ căn cước: 037******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 2315 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dương
Ngày sinh: 24/10/1985 Thẻ căn cước: 025******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 2316 |
Họ tên:
Cao Văn Đáp
Ngày sinh: 15/10/1980 Thẻ căn cước: 034******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||
| 2317 |
Họ tên:
Mai Xuân Phương
Ngày sinh: 27/11/1996 Thẻ căn cước: 042******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||
| 2318 |
Họ tên:
Phan Thế Đoàn
Ngày sinh: 20/02/1986 Thẻ căn cước: 024******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện,điện tử. Chuyên ngành: Hệ thống điện |
|
||||||||
| 2319 |
Họ tên:
Trần Anh Dũng
Ngày sinh: 19/05/1998 Thẻ căn cước: 024******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||
| 2320 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mừng
Ngày sinh: 08/02/1982 Thẻ căn cước: 024******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
