Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2421 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Điệp
Ngày sinh: 20/12/1995 Thẻ căn cước: 036******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 2422 |
Họ tên:
Phan Quang Trí
Ngày sinh: 17/10/1995 Thẻ căn cước: 051******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2423 |
Họ tên:
Phan Minh Tuấn
Ngày sinh: 20/06/1993 Thẻ căn cước: 044******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt – điện lạnh |
|
||||||||||||
| 2424 |
Họ tên:
Lê Anh Hào
Ngày sinh: 03/05/1992 Thẻ căn cước: 075******540 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2425 |
Họ tên:
Văn Công Chính
Ngày sinh: 06/07/1997 Thẻ căn cước: 087******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2426 |
Họ tên:
Trương Cao Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 05/08/1999 Thẻ căn cước: 064******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2427 |
Họ tên:
Trịnh Đức Thọ
Ngày sinh: 22/02/1997 Thẻ căn cước: 091******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2428 |
Họ tên:
Trịnh Đức Dũng
Ngày sinh: 28/06/1992 Thẻ căn cước: 066******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2429 |
Họ tên:
Trần Quốc Đạt
Ngày sinh: 25/08/1995 Thẻ căn cước: 052******599 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2430 |
Họ tên:
Trần Minh Duy
Ngày sinh: 06/10/1996 Thẻ căn cước: 083******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2431 |
Họ tên:
Trần Hữu Thịnh
Ngày sinh: 28/11/1997 Thẻ căn cước: 079******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2432 |
Họ tên:
Trần Công Minh
Ngày sinh: 22/08/1998 Thẻ căn cước: 087******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2433 |
Họ tên:
Tạ Lê Minh Phương
Ngày sinh: 19/10/1993 Thẻ căn cước: 079******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa – bản đồ |
|
||||||||||||
| 2434 |
Họ tên:
Phạm Văn Thìn
Ngày sinh: 20/07/1988 Thẻ căn cước: 052******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2435 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tú Tú
Ngày sinh: 24/09/1991 Thẻ căn cước: 056******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2436 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Cường
Ngày sinh: 21/05/1991 Thẻ căn cước: 077******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2437 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuấn
Ngày sinh: 28/10/1990 Thẻ căn cước: 051******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2438 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Anh Tài
Ngày sinh: 26/04/1998 Thẻ căn cước: 056******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2439 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 24/06/1995 Thẻ căn cước: 001******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 2440 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Huy
Ngày sinh: 06/01/1985 Thẻ căn cước: 045******248 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
