Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2601 |
Họ tên:
Diêm Công Việt
Ngày sinh: 12/10/1984 Thẻ căn cước: 024******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 2602 |
Họ tên:
Vũ Thị Huệ
Ngày sinh: 18/04/1996 Thẻ căn cước: 036******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 2603 |
Họ tên:
Lê Đình Thọ
Ngày sinh: 24/05/1991 Thẻ căn cước: 039******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 2604 |
Họ tên:
Trần Thị Thông
Ngày sinh: 10/09/2000 Thẻ căn cước: 040******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2605 |
Họ tên:
Tô Gia Lộc
Ngày sinh: 22/12/1998 Thẻ căn cước: 001******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 2606 |
Họ tên:
Hoàng Anh
Ngày sinh: 06/12/1973 Thẻ căn cước: 001******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2607 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Thắng
Ngày sinh: 29/11/1976 Thẻ căn cước: 038******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí ngành Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 2608 |
Họ tên:
Phạm Xuân Toàn
Ngày sinh: 03/06/1996 Thẻ căn cước: 035******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 2609 |
Họ tên:
Võ Văn Nam
Ngày sinh: 07/07/1998 Thẻ căn cước: 040******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2610 |
Họ tên:
Phạm Thị Hương Quỳnh
Ngày sinh: 08/04/1975 Thẻ căn cước: 001******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2611 |
Họ tên:
Vũ Minh Vĩ
Ngày sinh: 17/12/1996 Thẻ căn cước: 027******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2612 |
Họ tên:
NGUYỄN SỸ BIỂN
Ngày sinh: 01/04/1991 Thẻ căn cước: 040******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 2613 |
Họ tên:
HÀ VĂN HUY
Ngày sinh: 26/08/1987 Thẻ căn cước: 034******637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí, ngành cơ giới hoá Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2614 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN LINH
Ngày sinh: 13/02/1994 Thẻ căn cước: 033******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2615 |
Họ tên:
NGUYỄN KHÁNH HUYỀN
Ngày sinh: 02/09/1996 Thẻ căn cước: 012******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Hayy88 trang game giải trí, chuyên ngành Kinh tế và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 2616 |
Họ tên:
MAI THỊ HIỀN
Ngày sinh: 01/09/1998 Thẻ căn cước: 034******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2617 |
Họ tên:
MAI THỊ LIỄU
Ngày sinh: 12/06/1991 Thẻ căn cước: 034******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2618 |
Họ tên:
LƯƠNG THỊ NĂM
Ngày sinh: 13/02/1983 Thẻ căn cước: 034******410 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng điện tử |
|
||||||||||||
| 2619 |
Họ tên:
VŨ VĂN RINH
Ngày sinh: 01/05/1995 Thẻ căn cước: 034******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật thuỷ điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 2620 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hưng
Ngày sinh: 02/06/1980 Thẻ căn cước: 030******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
