Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2881 |
Họ tên:
Lê Quang Đạo
Ngày sinh: 03/09/1998 Thẻ căn cước: 030******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Hay88 gold link đăng nhập ngành Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 2882 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 09/03/1993 Thẻ căn cước: 034******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2883 |
Họ tên:
Phạm Công Thuận
Ngày sinh: 31/08/1995 Thẻ căn cước: 035******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2884 |
Họ tên:
Trần Duy Thương
Ngày sinh: 13/12/1986 Thẻ căn cước: 027******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 2885 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cần
Ngày sinh: 17/02/1980 Thẻ căn cước: 001******000 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập ngành Hay88 gold link đăng nhập Dân Dụng Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 2886 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dinh
Ngày sinh: 30/06/1977 Thẻ căn cước: 033******827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2887 |
Họ tên:
Lương Đức Việt
Ngày sinh: 05/05/1999 Thẻ căn cước: 031******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 2888 |
Họ tên:
Vũ Đình Đức
Ngày sinh: 30/10/1994 Thẻ căn cước: 036******553 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2889 |
Họ tên:
Trần Duy Thức
Ngày sinh: 13/11/1993 Thẻ căn cước: 010******245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2890 |
Họ tên:
Trần Như Long
Ngày sinh: 03/02/1980 Thẻ căn cước: 040******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí công trình |
|
||||||||||||
| 2891 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 13/03/1978 Thẻ căn cước: 034******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng và Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 2892 |
Họ tên:
Phạm Quốc Bình
Ngày sinh: 05/01/1976 Thẻ căn cước: 031******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 2893 |
Họ tên:
Phạm Nguyên
Ngày sinh: 14/02/1981 Thẻ căn cước: 036******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2894 |
Họ tên:
Phạm Trọng Long
Ngày sinh: 06/07/1994 Thẻ căn cước: 037******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí` |
|
||||||||||||
| 2895 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 30/10/1989 Thẻ căn cước: 001******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2896 |
Họ tên:
Đỗ Như Sĩ
Ngày sinh: 17/02/1985 Thẻ căn cước: 001******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2897 |
Họ tên:
Cao Thanh Quân
Ngày sinh: 17/05/1983 Thẻ căn cước: 001******203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2898 |
Họ tên:
Hà Viết Luân
Ngày sinh: 21/08/1999 Thẻ căn cước: 024******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 2899 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 24/12/1994 Thẻ căn cước: 026******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2900 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 11/06/1996 Thẻ căn cước: 026******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
