Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2941 |
Họ tên:
Trần Công thoại
Ngày sinh: 12/04/1993 Thẻ căn cước: 036******601 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2942 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tràng
Ngày sinh: 25/08/1992 Thẻ căn cước: 001******472 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2943 |
Họ tên:
Nhữ Đình Duy
Ngày sinh: 20/03/1995 Thẻ căn cước: 030******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2944 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hoan
Ngày sinh: 26/05/1996 Thẻ căn cước: 040******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2945 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 15/01/1992 Thẻ căn cước: 031******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 2946 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lâm
Ngày sinh: 12/11/1999 Thẻ căn cước: 001******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 2947 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 20/12/1997 Thẻ căn cước: 001******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2948 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên Trung
Ngày sinh: 12/10/1993 Thẻ căn cước: 040******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 2949 |
Họ tên:
Đào Văn Tuấn
Ngày sinh: 30/10/1987 Thẻ căn cước: 031******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch và quản lý giao thông vận tải đô thị |
|
||||||||||||
| 2950 |
Họ tên:
Nguyễn Thừa Dương
Ngày sinh: 16/12/1999 Thẻ căn cước: 001******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2951 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hậu
Ngày sinh: 01/08/1983 Thẻ căn cước: 036******478 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 2952 |
Họ tên:
Phùng Mạnh Thắng
Ngày sinh: 11/06/1994 Thẻ căn cước: 001******237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2953 |
Họ tên:
Chu Mạnh Hà
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 001******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2954 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Dương
Ngày sinh: 30/01/1979 Thẻ căn cước: 036******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Dân Dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 2955 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 06/07/1995 Thẻ căn cước: 001******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2956 |
Họ tên:
Lê Sỹ Ngọc
Ngày sinh: 09/12/1973 Thẻ căn cước: 001******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện - Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 2957 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bằng
Ngày sinh: 08/10/1985 Thẻ căn cước: 030******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2958 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Khiêm
Ngày sinh: 24/11/1984 Thẻ căn cước: 034******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2959 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 15/03/1986 Thẻ căn cước: 042******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2960 |
Họ tên:
Đào Ngọc Tiến
Ngày sinh: 17/12/1990 Thẻ căn cước: 033******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
