Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 281 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Đức
Ngày sinh: 31/07/2000 Thẻ căn cước: 001******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 282 |
Họ tên:
Từ Minh Đức
Ngày sinh: 17/10/1981 Thẻ căn cước: 024******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 283 |
Họ tên:
Trần Thị Huyền Trang
Ngày sinh: 21/05/1987 Thẻ căn cước: 019******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 284 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy
Ngày sinh: 26/05/1992 Thẻ căn cước: 034******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 285 |
Họ tên:
Lê Quốc Hùng
Ngày sinh: 07/06/1988 Thẻ căn cước: 040******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng và Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 286 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thúy Quỳnh
Ngày sinh: 23/08/1994 Thẻ căn cước: 025******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 287 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thảo
Ngày sinh: 23/10/1999 Thẻ căn cước: 027******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 288 |
Họ tên:
Phạm Thành Nam
Ngày sinh: 29/06/1979 Thẻ căn cước: 037******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 289 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thục
Ngày sinh: 11/10/1998 Thẻ căn cước: 001******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 290 |
Họ tên:
Trần Ngọc Anh
Ngày sinh: 27/01/1983 Thẻ căn cước: 025******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu đường |
|
||||||||||||
| 291 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vạn
Ngày sinh: 07/08/1984 Thẻ căn cước: 027******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí công trình |
|
||||||||||||
| 292 |
Họ tên:
Lê Minh Tân
Ngày sinh: 27/10/1999 Thẻ căn cước: 082******015 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 293 |
Họ tên:
Lê Thanh Bình
Ngày sinh: 18/05/2000 Thẻ căn cước: 082******340 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 294 |
Họ tên:
Ngô Văn Tú
Ngày sinh: 22/08/1985 Thẻ căn cước: 017******773 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 295 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai
Ngày sinh: 18/08/1991 Thẻ căn cước: 034******842 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 296 |
Họ tên:
Trịnh Gia Thanh
Ngày sinh: 14/02/1997 Thẻ căn cước: 074******180 Trình độ chuyên môn: KTS (Quy hoạch vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 297 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hùng
Ngày sinh: 15/05/1985 Thẻ căn cước: 049******559 Trình độ chuyên môn: KS CNKT XD |
|
||||||||||||
| 298 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nghiêm
Ngày sinh: 11/08/1988 Thẻ căn cước: 082******740 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 299 |
Họ tên:
Trần Duy Hưng
Ngày sinh: 18/11/1997 Thẻ căn cước: 054******487 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 300 |
Họ tên:
Đặng Văn Hiếu
Ngày sinh: 03/01/1999 Thẻ căn cước: 040******563 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
