Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2981 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Việt
Ngày sinh: 22/03/1997 Thẻ căn cước: 001******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2982 |
Họ tên:
Hà Tiến Việt
Ngày sinh: 07/08/1998 Thẻ căn cước: 024******134 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 2983 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Mai
Ngày sinh: 29/12/1973 Thẻ căn cước: 001******916 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2984 |
Họ tên:
Lê Tiến Thành
Ngày sinh: 09/08/1982 Thẻ căn cước: 001******539 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2985 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 22/12/1991 Thẻ căn cước: 049******897 Trình độ chuyên môn: KS. Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử; |
|
||||||||||||
| 2986 |
Họ tên:
Vũ Văn Thọ
Ngày sinh: 24/06/1991 Thẻ căn cước: 001******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2987 |
Họ tên:
Lại Thị Ngọc Diệp
Ngày sinh: 08/07/1984 Thẻ căn cước: 036******091 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2988 |
Họ tên:
Đào Hải Nam
Ngày sinh: 22/03/1984 Thẻ căn cước: 001******798 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 2989 |
Họ tên:
Dương Văn Hải
Ngày sinh: 16/07/1991 Thẻ căn cước: 040******030 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 2990 |
Họ tên:
Vũ Tất Thành
Ngày sinh: 08/05/1979 Thẻ căn cước: 017******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2991 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 02/05/1990 Thẻ căn cước: 040******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2992 |
Họ tên:
Trần Huy Kiên
Ngày sinh: 08/05/1987 Thẻ căn cước: 035******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 2993 |
Họ tên:
Đặng Văn Mạnh
Ngày sinh: 17/02/1997 Thẻ căn cước: 040******056 Trình độ chuyên môn: Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 2994 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 01/06/1995 Thẻ căn cước: 024******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2995 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Linh
Ngày sinh: 23/01/1999 Thẻ căn cước: 035******135 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 2996 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 14/02/1997 Thẻ căn cước: 001******010 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2997 |
Họ tên:
Bùi Văn Huân
Ngày sinh: 16/09/1995 Thẻ căn cước: 033******964 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật Cơ Điện - tử |
|
||||||||||||
| 2998 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Minh
Ngày sinh: 07/11/1997 Thẻ căn cước: 027******700 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 2999 |
Họ tên:
Triệu Văn Khuê
Ngày sinh: 09/04/1999 Thẻ căn cước: 015******293 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 3000 |
Họ tên:
Đinh Thành Công
Ngày sinh: 25/01/1995 Thẻ căn cước: 037******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
