Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3001 |
Họ tên:
Phạm Minh Luân
Ngày sinh: 21/05/1991 Thẻ căn cước: 082******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 3002 |
Họ tên:
Phạm Văn Tâm
Ngày sinh: 19/06/1985 Thẻ căn cước: 027******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 3003 |
Họ tên:
Bùi Duy Thành
Ngày sinh: 16/09/1982 Thẻ căn cước: 034******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Điện Tử ( Tự động Hóa) |
|
||||||||||||
| 3004 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Cảnh
Ngày sinh: 20/09/1994 Thẻ căn cước: 033******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 3005 |
Họ tên:
Đào Quang Chung
Ngày sinh: 02/10/1990 Thẻ căn cước: 034******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng và Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 3006 |
Họ tên:
Trần Đình Truyền
Ngày sinh: 09/11/1983 Thẻ căn cước: 035******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập ngành Kỹ thuật công trình - Hayy88 trang game giải trí dân dụng & Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 3007 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 23/05/1997 Thẻ căn cước: 030******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 3008 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Lộc
Ngày sinh: 20/12/1997 Thẻ căn cước: 001******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 3009 |
Họ tên:
Bùi Hoàng Sơn
Ngày sinh: 16/10/1976 Thẻ căn cước: 030******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp Hay88app download điện thoại ngành Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 3010 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hải
Ngày sinh: 03/08/1987 Thẻ căn cước: 001******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3011 |
Họ tên:
Trần Thăng
Ngày sinh: 24/10/1982 Thẻ căn cước: 001******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 3012 |
Họ tên:
Lê Công Truyền
Ngày sinh: 05/01/1988 Thẻ căn cước: 026******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 3013 |
Họ tên:
Trần Văn Chỉnh
Ngày sinh: 02/02/1994 Thẻ căn cước: 036******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3014 |
Họ tên:
Phan Bá Vượng
Ngày sinh: 01/05/1986 Thẻ căn cước: 040******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 3015 |
Họ tên:
Trần Văn Đoan
Ngày sinh: 25/07/1996 Thẻ căn cước: 027******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3016 |
Họ tên:
Vũ Văn Thành
Ngày sinh: 29/07/1987 Thẻ căn cước: 035******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và công nghệ Hayy88 trang game giải trí giao thông |
|
||||||||||||
| 3017 |
Họ tên:
Nguyễn Văn An
Ngày sinh: 12/03/1989 Thẻ căn cước: 022******867 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng và Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 3018 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chung
Ngày sinh: 28/11/1982 Thẻ căn cước: 040******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 3019 |
Họ tên:
Nghiêm Hải Sơn
Ngày sinh: 06/02/1989 Thẻ căn cước: 001******581 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch Đô thị) |
|
||||||||||||
| 3020 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiến
Ngày sinh: 25/11/1990 Thẻ căn cước: 001******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
