Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3041 |
Họ tên:
Bùi Sỹ Nguyên
Ngày sinh: 21/10/2000 Thẻ căn cước: 031******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 3042 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thành
Ngày sinh: 19/08/1993 Thẻ căn cước: 040******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3043 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thùy
Ngày sinh: 19/11/1989 Thẻ căn cước: 027******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 3044 |
Họ tên:
Lê Ngọc Toàn
Ngày sinh: 19/11/2000 Thẻ căn cước: 025******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 3045 |
Họ tên:
Đoàn Văn Vượt
Ngày sinh: 19/05/1975 Thẻ căn cước: 030******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 3046 |
Họ tên:
Lê Thị Ngọc
Ngày sinh: 03/04/1988 Thẻ căn cước: 038******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Nhiệt Lạnh |
|
||||||||||||
| 3047 |
Họ tên:
Hoàng Văn Long
Ngày sinh: 10/08/1988 Thẻ căn cước: 030******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 3048 |
Họ tên:
Nguyễn Khả Tiếp
Ngày sinh: 13/07/1979 Thẻ căn cước: 001******814 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành Điện tử- viễn thông |
|
||||||||||||
| 3049 |
Họ tên:
Cao Chung Thành
Ngày sinh: 25/10/1984 Thẻ căn cước: 001******704 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Thông tin |
|
||||||||||||
| 3050 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thạo
Ngày sinh: 19/11/1986 Thẻ căn cước: 037******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 3051 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hào
Ngày sinh: 26/04/1990 Thẻ căn cước: 038******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 3052 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Xuân
Ngày sinh: 22/05/1985 Thẻ căn cước: 001******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3053 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thạch
Ngày sinh: 24/05/1986 Thẻ căn cước: 001******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 3054 |
Họ tên:
Vũ Văn Tiệp
Ngày sinh: 04/06/1997 Thẻ căn cước: 035******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 3055 |
Họ tên:
Đặng Văn Kiện
Ngày sinh: 30/06/1989 Thẻ căn cước: 034******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện tử, Truyền thông |
|
||||||||||||
| 3056 |
Họ tên:
Lê Bằng
Ngày sinh: 11/12/1988 Thẻ căn cước: 034******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Hay8844 link nhận khuyến mãi và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 3057 |
Họ tên:
Vũ Văn Hài
Ngày sinh: 23/02/1989 Thẻ căn cước: 006******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 3058 |
Họ tên:
Đào Nam Long
Ngày sinh: 28/10/2000 Thẻ căn cước: 036******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 3059 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tịnh
Ngày sinh: 09/08/1990 Thẻ căn cước: 035******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 3060 |
Họ tên:
Trịnh Trọng Cường
Ngày sinh: 25/01/1997 Thẻ căn cước: 027******751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt |
|
