Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3061 |
Họ tên:
Lê Văn Tường
Ngày sinh: 04/05/1994 Thẻ căn cước: 001******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát Nước |
|
||||||||||||
| 3062 |
Họ tên:
Thái Bá Thế
Ngày sinh: 09/06/1997 Thẻ căn cước: 040******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 3063 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuấn
Ngày sinh: 21/02/1992 Thẻ căn cước: 045******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 3064 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phước
Ngày sinh: 14/04/1985 Thẻ căn cước: 042******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3065 |
Họ tên:
Trần Hồng Phương
Ngày sinh: 19/01/1991 Thẻ căn cước: 038******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 3066 |
Họ tên:
Phạm Duy Hiếu
Ngày sinh: 05/04/1973 Thẻ căn cước: 031******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện tử-Viễn thông |
|
||||||||||||
| 3067 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chung
Ngày sinh: 16/09/1982 Thẻ căn cước: 001******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 3068 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tuyên
Ngày sinh: 15/04/1991 Thẻ căn cước: 001******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát Nước |
|
||||||||||||
| 3069 |
Họ tên:
Phạm Đức Tuyên
Ngày sinh: 15/04/1991 Thẻ căn cước: 036******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 3070 |
Họ tên:
Quản Anh Phương
Ngày sinh: 09/11/1995 Thẻ căn cước: 033******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 3071 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Việt
Ngày sinh: 19/11/1988 Thẻ căn cước: 040******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 3072 |
Họ tên:
Đoàn Như Xinh
Ngày sinh: 14/03/1993 Thẻ căn cước: 038******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát Nước |
|
||||||||||||
| 3073 |
Họ tên:
Mai Đức Hùng
Ngày sinh: 27/04/1991 Thẻ căn cước: 034******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 3074 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Thanh
Ngày sinh: 17/03/1997 Thẻ căn cước: 031******682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 3075 |
Họ tên:
Đào Quốc Chung
Ngày sinh: 26/10/1975 Thẻ căn cước: 040******579 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng ngành Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 3076 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 17/05/1989 Thẻ căn cước: 034******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 3077 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 27/05/1977 Thẻ căn cước: 033******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện tử ngành Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 3078 |
Họ tên:
Lương Văn Khánh
Ngày sinh: 30/09/1989 Thẻ căn cước: 034******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3079 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiếu
Ngày sinh: 28/04/1996 Thẻ căn cước: 001******883 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 3080 |
Họ tên:
Ngô Quốc Bảo
Ngày sinh: 30/12/1997 Thẻ căn cước: 035******029 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
