Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3081 |
Họ tên:
Lê Văn Khôi
Ngày sinh: 23/06/1990 Thẻ căn cước: 024******971 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Công nghệ Cơ-Điện tử |
|
||||||||||||
| 3082 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiếu
Ngày sinh: 17/09/1999 Thẻ căn cước: 036******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 3083 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Toàn
Ngày sinh: 15/02/1984 Thẻ căn cước: 034******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Tài nguyên Nước |
|
||||||||||||
| 3084 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tú
Ngày sinh: 13/09/1982 Thẻ căn cước: 001******137 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng ngành Điều khiển Tự động |
|
||||||||||||
| 3085 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bình
Ngày sinh: 15/09/1992 Thẻ căn cước: 030******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 3086 |
Họ tên:
Trần Bảo Chung
Ngày sinh: 10/08/1993 Thẻ căn cước: 042******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 3087 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phóng
Ngày sinh: 12/10/1991 Thẻ căn cước: 030******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Thủy điện và Năng lượng Tái tạo |
|
||||||||||||
| 3088 |
Họ tên:
Đỗ Chí Hướng
Ngày sinh: 22/02/1992 Thẻ căn cước: 035******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát Nước |
|
||||||||||||
| 3089 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 09/09/1993 Thẻ căn cước: 031******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát Nước |
|
||||||||||||
| 3090 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 07/08/1983 Thẻ căn cước: 036******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Hay8844 link nhận khuyến mãi PTNT |
|
||||||||||||
| 3091 |
Họ tên:
Phan Viết Dũng
Ngày sinh: 15/10/1993 Thẻ căn cước: 036******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 3092 |
Họ tên:
Đặng Văn Huy
Ngày sinh: 07/08/1983 Thẻ căn cước: 033******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 3093 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vương
Ngày sinh: 15/10/1993 Thẻ căn cước: 034******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3094 |
Họ tên:
Đinh Đức Hùng
Ngày sinh: 22/09/1980 Thẻ căn cước: 019******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 3095 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Tài
Ngày sinh: 05/05/1995 Thẻ căn cước: 033******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 3096 |
Họ tên:
Dương Văn Tuân
Ngày sinh: 10/07/1981 Thẻ căn cước: 033******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 3097 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 20/07/1991 Thẻ căn cước: 026******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3098 |
Họ tên:
Lưu Văn Quý
Ngày sinh: 04/02/1993 Thẻ căn cước: 034******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Cơ - Điện tử |
|
||||||||||||
| 3099 |
Họ tên:
Mạc Thế Vương
Ngày sinh: 22/07/1998 Thẻ căn cước: 022******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ Khí |
|
||||||||||||
| 3100 |
Họ tên:
Phan Thế Anh
Ngày sinh: 13/12/1992 Thẻ căn cước: 044******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ Khí |
|
