Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3121 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 12/08/1995 Thẻ căn cước: 022******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 3122 |
Họ tên:
Lê Thành Đạt
Ngày sinh: 06/05/1996 Thẻ căn cước: 030******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 3123 |
Họ tên:
Tô Văn Trường
Ngày sinh: 02/09/1993 Thẻ căn cước: 001******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 3124 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 25/09/1999 Thẻ căn cước: 056******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3125 |
Họ tên:
Phạm Hồng Xuân
Ngày sinh: 27/07/1993 Thẻ căn cước: 001******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3126 |
Họ tên:
Hồ Phúc Khởi
Ngày sinh: 01/10/1992 Thẻ căn cước: 042******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt- lạnh |
|
||||||||||||
| 3127 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thu
Ngày sinh: 17/12/1995 Thẻ căn cước: 030******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3128 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ri
Ngày sinh: 17/08/1989 Thẻ căn cước: 049******514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 3129 |
Họ tên:
Quách Thanh Thông
Ngày sinh: 21/10/2000 Thẻ căn cước: 079******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 3130 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Cảnh
Ngày sinh: 13/12/1997 Thẻ căn cước: 083******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 3131 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 24/01/1999 Thẻ căn cước: 038******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3132 |
Họ tên:
Phạm Nhật Hào
Ngày sinh: 02/06/1999 Thẻ căn cước: 056******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt |
|
||||||||||||
| 3133 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Trung
Ngày sinh: 23/04/1996 Thẻ căn cước: 001******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3134 |
Họ tên:
Thái Văn Trung
Ngày sinh: 15/09/1997 Thẻ căn cước: 054******606 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 3135 |
Họ tên:
Võ Thanh Đông
Ngày sinh: 22/01/1994 Thẻ căn cước: 052******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3136 |
Họ tên:
Ngô Phi Phú
Ngày sinh: 06/09/2000 Thẻ căn cước: 049******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 3137 |
Họ tên:
Ngô Thành Trung
Ngày sinh: 04/11/1985 Thẻ căn cước: 019******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3138 |
Họ tên:
Mai Trọng Tưởng
Ngày sinh: 25/03/1985 Thẻ căn cước: 027******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3139 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Vũ
Ngày sinh: 18/09/1991 Thẻ căn cước: 036******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 3140 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trọng
Ngày sinh: 11/07/1991 Thẻ căn cước: 044******601 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
