Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3221 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Lực
Ngày sinh: 30/09/1989 Thẻ căn cước: 001******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng và Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 3222 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Đường
Ngày sinh: 12/08/1984 Thẻ căn cước: 025******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt (Chuyên ngành Kỹ thuật năng lượng) |
|
||||||||||||
| 3223 |
Họ tên:
Phạm Hồng Diệm
Ngày sinh: 21/03/1985 Thẻ căn cước: 034******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 3224 |
Họ tên:
Ngô Văn Thưởng
Ngày sinh: 26/10/1997 Thẻ căn cước: 036******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3225 |
Họ tên:
Lường Quang Hải_Thu hồi theo QĐ số 41/QĐ-THXDVN ngày 09/3/2026 của Tổng hội XD
Ngày sinh: 08/03/1987 Thẻ căn cước: 017******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu đường bộ ngành Hay88 gold link đăng nhập Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 3226 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 19/11/1984 Thẻ căn cước: 001******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Hay88 gold link đăng nhập Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 3227 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Đương_Thu hồi theo QĐ số 41/QĐ-THXDVN ngày 09/3/2026 của Tổng hội XD
Ngày sinh: 30/10/1981 Thẻ căn cước: 030******361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng và Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 3228 |
Họ tên:
Đinh Văn Hiển
Ngày sinh: 17/05/1992 Thẻ căn cước: 036******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 3229 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Học
Ngày sinh: 29/09/1993 Thẻ căn cước: 001******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3230 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Quý
Ngày sinh: 27/02/1982 Thẻ căn cước: 024******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy chính xác ngành Cơ khí |
|
||||||||||||
| 3231 |
Họ tên:
Trần Huy Hoàng
Ngày sinh: 01/09/1995 Thẻ căn cước: 008******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 3232 |
Họ tên:
Đỗ Quang Huy
Ngày sinh: 02/02/1982 Thẻ căn cước: 024******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Chế tạo máy ngành Cơ Khí |
|
||||||||||||
| 3233 |
Họ tên:
Hồ Quang Cảnh
Ngày sinh: 03/02/1988 Thẻ căn cước: 040******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3234 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 25/08/1989 Thẻ căn cước: 040******176 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 3235 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bảo
Ngày sinh: 22/09/1981 Thẻ căn cước: 038******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 3236 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thế
Ngày sinh: 10/12/1994 Thẻ căn cước: 001******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3237 |
Họ tên:
Hoàng Tiến Dũng
Ngày sinh: 25/04/1984 Thẻ căn cước: 001******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu đường |
|
||||||||||||
| 3238 |
Họ tên:
Tiêu Văn Quế
Ngày sinh: 20/05/1996 Thẻ căn cước: 024******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3239 |
Họ tên:
Nguyễn Công Doanh
Ngày sinh: 15/07/1992 Thẻ căn cước: 034******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 3240 |
Họ tên:
Lê Văn Kiên
Ngày sinh: 20/10/1974 Thẻ căn cước: 033******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu đường bộ ngành Hay88 gold link đăng nhập Cầu đường |
|
