Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3241 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đạt
Ngày sinh: 16/08/1996 Thẻ căn cước: 030******987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3242 |
Họ tên:
Cồ Văn Soạn
Ngày sinh: 01/07/1984 Thẻ căn cước: 036******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 3243 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 18/05/1982 Thẻ căn cước: 044******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3244 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Hoàng
Ngày sinh: 13/08/1986 Thẻ căn cước: 042******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 3245 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 09/04/1999 Thẻ căn cước: 022******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 3246 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tiến
Ngày sinh: 19/11/1997 Thẻ căn cước: 001******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3247 |
Họ tên:
Đào Văn Tuấn
Ngày sinh: 03/10/2000 Thẻ căn cước: 001******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí Chuyên ngành Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 3248 |
Họ tên:
Lê Văn Nam_Thu hồi theo QĐ số 41/QĐ-THXDVN ngày 09/3/2026 của Tổng hội XD
Ngày sinh: 22/02/1988 Thẻ căn cước: 001******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 3249 |
Họ tên:
Ngô Tiến Mười_Thu hồi theo QĐ số 41/QĐ-THXDVN ngày 09/3/2026 của Tổng hội XD
Ngày sinh: 15/05/1993 Thẻ căn cước: 001******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 3250 |
Họ tên:
Tạ Quang Nam
Ngày sinh: 19/04/1982 Thẻ căn cước: 001******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3251 |
Họ tên:
Đặng Quốc Hữu
Ngày sinh: 06/05/1981 Thẻ căn cước: 030******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy ngành Cơ Khí |
|
||||||||||||
| 3252 |
Họ tên:
Hoàng Khắc Hân
Ngày sinh: 11/03/1995 Thẻ căn cước: 034******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí chuyên ngành Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 3253 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 01/10/1991 Thẻ căn cước: 031******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 3254 |
Họ tên:
Vũ Thành Luân
Ngày sinh: 29/05/1992 Thẻ căn cước: 001******566 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 3255 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 04/11/1981 Thẻ căn cước: 001******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 3256 |
Họ tên:
Lê Quang Thành
Ngày sinh: 14/04/1982 Thẻ căn cước: 030******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập ngành Hay88 gold link đăng nhập Cầu đường |
|
||||||||||||
| 3257 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 04/11/1988 Thẻ căn cước: 031******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 3258 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Long
Ngày sinh: 14/06/1983 Thẻ căn cước: 040******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 3259 |
Họ tên:
Đặng Thanh Tiếp
Ngày sinh: 10/12/1989 Thẻ căn cước: 052******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 3260 |
Họ tên:
Phạm Lê Huấn
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 038******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa bản đồ |
|
