Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 321 |
Họ tên:
Lê Tuấn Linh
Ngày sinh: 28/04/1987 Thẻ căn cước: 008******028 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 322 |
Họ tên:
HUỲNH HỮU TÍNH
Ngày sinh: 02/03/1994 Thẻ căn cước: 095******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTXD |
|
||||||||||||
| 323 |
Họ tên:
TRƯƠNG QUANG PHƯƠNG
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 075******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí DD&CN |
|
||||||||||||
| 324 |
Họ tên:
NINH KHẮC BIÊN
Ngày sinh: 10/05/1982 Thẻ căn cước: 036******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 325 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY QUYẾT
Ngày sinh: 23/12/1983 Thẻ căn cước: 038******497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 326 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HIẾN
Ngày sinh: 12/10/1989 Thẻ căn cước: 024******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 327 |
Họ tên:
Đỗ Mộng Huy
Ngày sinh: 19/05/1979 Thẻ căn cước: 035******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Kỹ Thuật Điện) |
|
||||||||||||
| 328 |
Họ tên:
Nguyễn Huy
Ngày sinh: 09/12/1996 Thẻ căn cước: 066******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 329 |
Họ tên:
Đặng Công Trương
Ngày sinh: 30/03/1982 Thẻ căn cước: 060******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 330 |
Họ tên:
Hoàng Minh Đạt
Ngày sinh: 31/08/1992 Thẻ căn cước: 056******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Dân Dụng & Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 331 |
Họ tên:
Phạm Quốc Việt
Ngày sinh: 21/09/1995 Thẻ căn cước: 036******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 332 |
Họ tên:
Bùi Xuân Trường
Ngày sinh: 25/12/1998 Thẻ căn cước: 077******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 333 |
Họ tên:
Phan Văn Thành
Ngày sinh: 11/12/1983 Thẻ căn cước: 077******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 334 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vinh
Ngày sinh: 25/10/1976 Thẻ căn cước: 034******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 335 |
Họ tên:
Lê Hùng Danh
Ngày sinh: 17/02/1974 Thẻ căn cước: 087******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Điện - Điện Tử (Điện Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 336 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hỷ
Ngày sinh: 20/02/1992 Thẻ căn cước: 079******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 337 |
Họ tên:
Lục Văn Vinh
Ngày sinh: 07/04/1977 Thẻ căn cước: 079******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 338 |
Họ tên:
Ngô Văn Thành
Ngày sinh: 16/06/1978 Thẻ căn cước: 080******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện ngành Điện Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 339 |
Họ tên:
Bùi Trung Kiên
Ngày sinh: 26/01/1984 Thẻ căn cước: 075******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 340 |
Họ tên:
Cao Cường
Ngày sinh: 22/12/1985 Thẻ căn cước: 040******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
