Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 341 |
Họ tên:
Lê Xuân Hùng
Ngày sinh: 25/11/1987 Thẻ căn cước: 077******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 342 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Độ
Ngày sinh: 10/03/1979 Thẻ căn cước: 033******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||
| 343 |
Họ tên:
Trần Minh Tiến
Ngày sinh: 18/08/1998 Thẻ căn cước: 077******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 344 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Bình
Ngày sinh: 01/06/1993 Thẻ căn cước: 038******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 345 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 24/05/1993 Thẻ căn cước: 038******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||
| 346 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Quân
Ngày sinh: 15/08/1991 Thẻ căn cước: 042******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Hay88app download điện thoại và dân dụng |
|
||||||||
| 347 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 09/11/1997 Thẻ căn cước: 074******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||
| 348 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quyền
Ngày sinh: 22/10/1972 Thẻ căn cước: 074******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||
| 349 |
Họ tên:
Lê Thạch
Ngày sinh: 23/03/1997 Thẻ căn cước: 070******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||
| 350 |
Họ tên:
Vũ Nhật Duy
Ngày sinh: 24/08/1985 Thẻ căn cước: 079******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||
| 351 |
Họ tên:
Lê Hữu Huân
Ngày sinh: 14/02/1980 Thẻ căn cước: 079******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||
| 352 |
Họ tên:
Trần Quang Hiệp
Ngày sinh: 29/01/1998 Thẻ căn cước: 091******758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||
| 353 |
Họ tên:
Trần Ngọc Chiến
Ngày sinh: 02/01/1983 Thẻ căn cước: 060******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||
| 354 |
Họ tên:
Trần Giang Nam
Ngày sinh: 30/08/1993 Thẻ căn cước: 077******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử (Chuyên ngành Thiết bị điện- Điện tử) |
|
||||||||
| 355 |
Họ tên:
Nguyễn Duy An
Ngày sinh: 18/07/1989 Thẻ căn cước: 070******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||
| 356 |
Họ tên:
Trần Đoàn Duy
Ngày sinh: 05/01/1982 Thẻ căn cước: 079******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||
| 357 |
Họ tên:
Trần Bá Thắng
Ngày sinh: 10/04/1982 Thẻ căn cước: 066******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||
| 358 |
Họ tên:
Trần Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 03/01/1981 Thẻ căn cước: 079******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||
| 359 |
Họ tên:
Lưu Thị Ngọc Loan
Ngày sinh: 27/02/1973 Thẻ căn cước: 079******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||
| 360 |
Họ tên:
Trần Văn Công
Ngày sinh: 23/04/1997 Thẻ căn cước: 066******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
