Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 3581 |
Họ tên:
Phạm Huy Đức
Ngày sinh: 17/07/1992 Thẻ căn cước: 015******374 Trình độ chuyên môn: Hệ thống điện |
|
||||||||
| 3582 |
Họ tên:
Trần Mạnh Khánh
Ngày sinh: 01/02/1996 Thẻ căn cước: 015******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||
| 3583 |
Họ tên:
Mông Quốc Văn
Ngày sinh: 15/12/1994 Thẻ căn cước: 015******596 Trình độ chuyên môn: Điện Hay88app download điện thoại |
|
||||||||
| 3584 |
Họ tên:
Đàm Quốc Huy
Ngày sinh: 12/04/2001 Thẻ căn cước: 015******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Điện Hay88app download điện thoại |
|
||||||||
| 3585 |
Họ tên:
Hoàng Việt Hà
Ngày sinh: 05/12/2000 Thẻ căn cước: 010******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||
| 3586 |
Họ tên:
Nguyễn Công Minh
Ngày sinh: 20/03/1998 Thẻ căn cước: 015******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||
| 3587 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 14/11/1999 Thẻ căn cước: 015******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||
| 3588 |
Họ tên:
Mai Tuấn Ngọc
Ngày sinh: 15/10/1982 Thẻ căn cước: 015******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Điện nông nghiệp |
|
||||||||
| 3589 |
Họ tên:
Đỗ Thành Giang
Ngày sinh: 22/07/1987 Thẻ căn cước: 033******694 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng hệ thống điện |
|
||||||||
| 3590 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Định
Ngày sinh: 02/12/1983 Thẻ căn cước: 015******092 Trình độ chuyên môn: Điện - tự động hóa xí nghiệp Hay88app download điện thoại |
|
||||||||
| 3591 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Vương
Ngày sinh: 16/02/1997 Thẻ căn cước: 015******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 3592 |
Họ tên:
Trần Ngọc Quỳnh
Ngày sinh: 16/04/1980 Thẻ căn cước: 015******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp Hay88app download điện thoại |
|
||||||||
| 3593 |
Họ tên:
Đào Huy Hoàng
Ngày sinh: 30/10/1996 Thẻ căn cước: 015******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 3594 |
Họ tên:
Trần Mạnh Quyết
Ngày sinh: 14/04/1974 Thẻ căn cước: 010******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||
| 3595 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thủy
Ngày sinh: 31/10/1972 Thẻ căn cước: 015******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||
| 3596 |
Họ tên:
Ngô Hồng Na
Ngày sinh: 12/04/1973 Thẻ căn cước: 010******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||
| 3597 |
Họ tên:
Dương Chí Công
Ngày sinh: 25/07/1981 Thẻ căn cước: 010******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||
| 3598 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Chiến
Ngày sinh: 17/11/1991 Thẻ căn cước: 015******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||
| 3599 |
Họ tên:
Triệu Công Hà
Ngày sinh: 15/07/1987 Thẻ căn cước: 030******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí công trình |
|
||||||||
| 3600 |
Họ tên:
Lò Minh Thương
Ngày sinh: 07/02/1984 Thẻ căn cước: 014******323 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Hayy88 trang game giải trí |
|
