Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3601 |
Họ tên:
Quản Thanh Tùng
Ngày sinh: 27/01/2000 Thẻ căn cước: 010******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 3602 |
Họ tên:
Phạm Văn Tùng
Ngày sinh: 03/03/1987 Thẻ căn cước: 030******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 3603 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 15/10/1973 Thẻ căn cước: 010******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 3604 |
Họ tên:
Nguyễn Công Quốc Cương
Ngày sinh: 20/04/1980 Thẻ căn cước: 001******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 3605 |
Họ tên:
Lương Ngọc Linh
Ngày sinh: 11/09/1993 Thẻ căn cước: 034******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 3606 |
Họ tên:
Dương Hải Đăng
Ngày sinh: 16/10/1995 Thẻ căn cước: 015******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng và Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 3607 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thuỷ
Ngày sinh: 22/11/1983 Thẻ căn cước: 015******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 3608 |
Họ tên:
Bùi Văn Tú
Ngày sinh: 02/03/1994 Thẻ căn cước: 034******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 3609 |
Họ tên:
Bùi Văn Sơn
Ngày sinh: 01/02/1986 Thẻ căn cước: 036******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 3610 |
Họ tên:
Trần Đức Hạnh
Ngày sinh: 07/05/1986 Thẻ căn cước: 035******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí ngành Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 3611 |
Họ tên:
Vương Hải Phong
Ngày sinh: 31/03/1975 Thẻ căn cước: 025******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 3612 |
Họ tên:
Vũ Quang Thành
Ngày sinh: 18/12/1978 Thẻ căn cước: 040******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 3613 |
Họ tên:
Trần Xuân Tới
Ngày sinh: 06/11/1990 Thẻ căn cước: 038******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3614 |
Họ tên:
Phạm Văn Vũ
Ngày sinh: 01/06/1992 Thẻ căn cước: 001******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 3615 |
Họ tên:
Vương Ngọc Sơn
Ngày sinh: 29/03/2000 Thẻ căn cước: 001******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện chuyên ngành thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 3616 |
Họ tên:
Vũ Duy Hội
Ngày sinh: 02/04/1991 Thẻ căn cước: 001******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 3617 |
Họ tên:
Vũ Đức Long
Ngày sinh: 25/09/1988 Thẻ căn cước: 031******300 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 3618 |
Họ tên:
Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 06/08/1995 Thẻ căn cước: 031******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển chuyên ngành kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 3619 |
Họ tên:
Trần Thị Khương
Ngày sinh: 08/10/1990 Thẻ căn cước: 030******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Trắc địa- Bản đồ |
|
||||||||||||
| 3620 |
Họ tên:
Sầm Nhật Hưng
Ngày sinh: 14/08/1972 Thẻ căn cước: 008******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang bị điện ngắn hạn 3,5 năm ngành kỹ thuật điện |
|
