Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3801 |
Họ tên:
Phạm Tùng Bách
Ngày sinh: 11/08/1991 Thẻ căn cước: 024******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3802 |
Họ tên:
Trần Nguyên Hùng
Ngày sinh: 16/11/1986 Thẻ căn cước: 024******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3803 |
Họ tên:
Thân Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 26/06/1983 Thẻ căn cước: 024******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3804 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nguyên
Ngày sinh: 22/10/1993 Thẻ căn cước: 024******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3805 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tùng
Ngày sinh: 04/12/1992 Thẻ căn cước: 024******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3806 |
Họ tên:
Nông Văn Thao
Ngày sinh: 06/11/1981 Thẻ căn cước: 024******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3807 |
Họ tên:
Phạm Văn Thịnh
Ngày sinh: 30/05/1981 Thẻ căn cước: 001******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3808 |
Họ tên:
Linh Phúc Hùng
Ngày sinh: 03/08/1980 Thẻ căn cước: 027******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3809 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Văn
Ngày sinh: 14/10/1975 Thẻ căn cước: 027******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3810 |
Họ tên:
Phan Khắc Duy
Ngày sinh: 04/02/1985 Thẻ căn cước: 027******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3811 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 05/06/1991 Thẻ căn cước: 027******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 3812 |
Họ tên:
Vũ Đình Luân
Ngày sinh: 30/07/1980 Thẻ căn cước: 027******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3813 |
Họ tên:
Lê Văn Trường
Ngày sinh: 09/01/1988 Thẻ căn cước: 027******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3814 |
Họ tên:
Ngô Trọng Huy
Ngày sinh: 02/04/1983 Thẻ căn cước: 024******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 3815 |
Họ tên:
Đặng Đình Minh
Ngày sinh: 18/09/1979 Thẻ căn cước: 001******672 Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp Đại học ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3816 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Học
Ngày sinh: 27/12/1996 Thẻ căn cước: 024******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 3817 |
Họ tên:
Đỗ Chí Chung
Ngày sinh: 04/08/1991 Thẻ căn cước: 024******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3818 |
Họ tên:
Trần Đăng Văn
Ngày sinh: 02/01/1972 Thẻ căn cước: 027******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3819 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tiến
Ngày sinh: 14/03/1996 Thẻ căn cước: 024******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Hay88 gold link đăng nhập dân dụng |
|
||||||||||||
| 3820 |
Họ tên:
Lê Quang Việt
Ngày sinh: 07/12/1975 Thẻ căn cước: 024******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
