Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3861 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Biên
Ngày sinh: 10/12/1989 Thẻ căn cước: 040******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 3862 |
Họ tên:
Đinh Công Bình
Ngày sinh: 23/12/1998 Thẻ căn cước: 001******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 3863 |
Họ tên:
Phan Thanh Đông
Ngày sinh: 10/01/1991 Thẻ căn cước: 044******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3864 |
Họ tên:
Lê Quang Đức
Ngày sinh: 07/10/1998 Thẻ căn cước: 017******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 3865 |
Họ tên:
Ngô Hữu Thuấn
Ngày sinh: 15/03/1985 Thẻ căn cước: 034******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 3866 |
Họ tên:
Trần Xuân Long
Ngày sinh: 16/11/1983 Thẻ căn cước: 036******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 3867 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vĩ
Ngày sinh: 14/09/1983 Thẻ căn cước: 030******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3868 |
Họ tên:
Vũ Đình Phúc
Ngày sinh: 18/08/1974 Thẻ căn cước: 001******400 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Công trình |
|
||||||||||||
| 3869 |
Họ tên:
Phạm Trung Nghĩa
Ngày sinh: 21/11/1993 Thẻ căn cước: 030******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 3870 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyên
Ngày sinh: 20/07/1972 Thẻ căn cước: 001******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Hay88app download điện thoại và dân dụng |
|
||||||||||||
| 3871 |
Họ tên:
Nguyễn An Ninh
Ngày sinh: 19/07/1984 Thẻ căn cước: 040******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập ngành Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng và Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 3872 |
Họ tên:
Lê Trọng Quyết
Ngày sinh: 07/12/1990 Thẻ căn cước: 001******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 3873 |
Họ tên:
Phan Tiến Thắng
Ngày sinh: 01/10/1984 Thẻ căn cước: 042******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 3874 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huyền
Ngày sinh: 20/05/1986 Thẻ căn cước: 024******448 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Hay88 gold link đăng nhập dân dụng & Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 3875 |
Họ tên:
Phạm Quang Hiếu
Ngày sinh: 14/10/1988 Thẻ căn cước: 022******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 3876 |
Họ tên:
Lê Văn Hiếu
Ngày sinh: 15/02/1997 Thẻ căn cước: 030******854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 3877 |
Họ tên:
Trương Mạnh Hùng
Ngày sinh: 13/03/1983 Thẻ căn cước: 024******978 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 3878 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Hoàn
Ngày sinh: 05/01/1998 Thẻ căn cước: 033******589 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 3879 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quang
Ngày sinh: 30/10/1974 Thẻ căn cước: 001******171 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 3880 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Kiệt
Ngày sinh: 24/05/1987 Thẻ căn cước: 056******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
