Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 3921 |
Họ tên:
Đặng Phước Toàn
Ngày sinh: 20/10/1997 Thẻ căn cước: 048******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 3922 |
Họ tên:
Lư Tiến Minh
Ngày sinh: 02/06/1987 Thẻ căn cước: 022******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 3923 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/03/1995 Thẻ căn cước: 001******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3924 |
Họ tên:
Vũ Văn Nam
Ngày sinh: 13/03/1994 Thẻ căn cước: 036******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 3925 |
Họ tên:
Ngọ Văn Huấn
Ngày sinh: 12/01/1993 Thẻ căn cước: 024******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 3926 |
Họ tên:
Ngô Minh Chiến
Ngày sinh: 10/11/2000 Thẻ căn cước: 036******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 3927 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Khuyên
Ngày sinh: 22/08/1993 Thẻ căn cước: 036******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 3928 |
Họ tên:
Vũ Minh Phương
Ngày sinh: 01/10/1990 Thẻ căn cước: 001******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 3929 |
Họ tên:
Phan Thế Hùng
Ngày sinh: 02/04/1980 Thẻ căn cước: 025******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị Năng lượng Nhiệt ngành Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 3930 |
Họ tên:
Lê Thế Huỳnh
Ngày sinh: 16/10/1991 Thẻ căn cước: 034******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 3931 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hà
Ngày sinh: 23/03/1982 Thẻ căn cước: 040******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 3932 |
Họ tên:
Phạm Văn Giáp
Ngày sinh: 05/02/1984 Thẻ căn cước: 038******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 3933 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hưng
Ngày sinh: 06/07/1992 Thẻ căn cước: 025******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 3934 |
Họ tên:
Ngô Văn Tuấn
Ngày sinh: 07/09/1994 Thẻ căn cước: 001******192 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 3935 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Huỳnh
Ngày sinh: 16/05/1993 Thẻ căn cước: 027******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 3936 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Minh
Ngày sinh: 11/01/2001 Thẻ căn cước: 001******683 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ kỹ thuật kiến trúc |
|
||||||||||||
| 3937 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 040******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện (Chuyên ngành Thiết bị điện - điện tử) |
|
||||||||||||
| 3938 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Đức
Ngày sinh: 13/11/1987 Thẻ căn cước: 001******765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Năng lượng ngành Kỹ thuật Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 3939 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Quảng
Ngày sinh: 28/09/1999 Thẻ căn cước: 001******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 3940 |
Họ tên:
Trần Thị Duyên
Ngày sinh: 05/12/1995 Thẻ căn cước: 027******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
