Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4021 |
Họ tên:
Võ Trường Giang
Ngày sinh: 17/10/1988 Thẻ căn cước: 083******238 Trình độ chuyên môn: KS Cấp thoát nước &MT |
|
||||||||||||
| 4022 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 07/06/1984 Thẻ căn cước: 077******780 Trình độ chuyên môn: KS Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 4023 |
Họ tên:
Phan Văn Linh
Ngày sinh: 04/06/1993 Thẻ căn cước: 080******612 Trình độ chuyên môn: CĐ CNKT Trắc địa |
|
||||||||||||
| 4024 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Ân
Ngày sinh: 18/04/1993 Thẻ căn cước: 066******030 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 4025 |
Họ tên:
Võ Thành Phương Duy
Ngày sinh: 04/06/1999 Thẻ căn cước: 080******566 Trình độ chuyên môn: KTS (Quy hoạch vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 4026 |
Họ tên:
Lê Trần Thanh Vân
Ngày sinh: 11/09/1999 Thẻ căn cước: 054******693 Trình độ chuyên môn: KTS (Quy hoạch vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 4027 |
Họ tên:
Lê Đình Thành
Ngày sinh: 15/10/1995 Thẻ căn cước: 060******254 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 4028 |
Họ tên:
Trần Lê Minh Việt
Ngày sinh: 16/08/1996 Thẻ căn cước: 086******750 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 4029 |
Họ tên:
Lý Văn Thành
Ngày sinh: 12/02/1998 Thẻ căn cước: 091******215 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 4030 |
Họ tên:
Mai Thị Ngọc Châu
Ngày sinh: 14/02/1997 Thẻ căn cước: 094******693 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 4031 |
Họ tên:
Lê Việt Hà
Ngày sinh: 04/06/1999 Thẻ căn cước: 056******568 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 4032 |
Họ tên:
Phan Vũ Nhật Dương
Ngày sinh: 12/12/1992 Thẻ căn cước: 051******830 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 4033 |
Họ tên:
Tăng Triệu Nam
Ngày sinh: 08/06/1985 Thẻ căn cước: 079******496 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 4034 |
Họ tên:
Phan Thanh Nhật Kha
Ngày sinh: 14/06/1995 Thẻ căn cước: 048******417 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 4035 |
Họ tên:
Hoàng Lưu Quỳnh Như
Ngày sinh: 23/03/1997 Thẻ căn cước: 079******117 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 4036 |
Họ tên:
Tống Phước Lộc
Ngày sinh: 09/09/1997 Thẻ căn cước: 075******224 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 4037 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Nguyên
Ngày sinh: 28/05/1996 Thẻ căn cước: 082******841 Trình độ chuyên môn: KS CNKT Nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 4038 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khôi
Ngày sinh: 20/12/1999 Thẻ căn cước: 082******406 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 4039 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Quốc An
Ngày sinh: 27/02/1998 Thẻ căn cước: 082******103 Trình độ chuyên môn: KS CN KT Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 4040 |
Họ tên:
Lê Chí Đạt
Ngày sinh: 23/11/1994 Thẻ căn cước: 049******319 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
