Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4041 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Minh
Ngày sinh: 15/07/1983 Thẻ căn cước: 064******445 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 4042 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Tiên
Ngày sinh: 10/06/1993 Thẻ căn cước: 049******898 Trình độ chuyên môn: CĐ CN KTGT |
|
||||||||||||
| 4043 |
Họ tên:
Bùi Đức Giang
Ngày sinh: 25/03/1994 Thẻ căn cước: 036******214 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 4044 |
Họ tên:
Hoàng Lê Giang
Ngày sinh: 01/03/1991 Thẻ căn cước: 045******326 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 4045 |
Họ tên:
Lê Xuân Phát
Ngày sinh: 15/05/1995 Thẻ căn cước: 051******319 Trình độ chuyên môn: KS KTXD CTGT |
|
||||||||||||
| 4046 |
Họ tên:
Trần Phúc Huấn
Ngày sinh: 27/03/1993 Thẻ căn cước: 040******690 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4047 |
Họ tên:
Lê Đức Thông
Ngày sinh: 02/01/1989 Thẻ căn cước: 045******089 Trình độ chuyên môn: KS Điện CN |
|
||||||||||||
| 4048 |
Họ tên:
Lê Thọ Tín
Ngày sinh: 29/03/1985 Thẻ căn cước: 077******844 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 4049 |
Họ tên:
Hà Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/08/1987 Thẻ căn cước: 091******968 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CT |
|
||||||||||||
| 4050 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 052******693 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 4051 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dũng
Ngày sinh: 04/11/1975 Thẻ căn cước: 075******599 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 4052 |
Họ tên:
Trần Hải Quân
Ngày sinh: 27/08/1990 Thẻ căn cước: 054******286 Trình độ chuyên môn: KS Điện CN |
|
||||||||||||
| 4053 |
Họ tên:
Lê Hải Đăng
Ngày sinh: 13/10/1989 Thẻ căn cước: 095******009 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 4054 |
Họ tên:
Trần Tuyết Nhi
Ngày sinh: 01/01/2001 Thẻ căn cước: 075******632 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 4055 |
Họ tên:
Ngô Thanh Tùng
Ngày sinh: 17/01/1998 Thẻ căn cước: 034******411 Trình độ chuyên môn: CĐ CN KTXD |
|
||||||||||||
| 4056 |
Họ tên:
Lê Thành Trung
Ngày sinh: 30/10/1990 Thẻ căn cước: 001******340 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 4057 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Nhựt
Ngày sinh: 23/10/1989 Thẻ căn cước: 094******921 Trình độ chuyên môn: KS XD công trình thủy |
|
||||||||||||
| 4058 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hiếu
Ngày sinh: 27/01/1997 Thẻ căn cước: 040******213 Trình độ chuyên môn: KS CNKT GT |
|
||||||||||||
| 4059 |
Họ tên:
Thi Hoàng Phúc
Ngày sinh: 05/06/1979 Thẻ căn cước: 080******033 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 4060 |
Họ tên:
Trần Đức Cảnh
Ngày sinh: 20/11/1988 Thẻ căn cước: 035******294 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
