Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4101 |
Họ tên:
Dương Đức Hiệp
Ngày sinh: 21/01/1994 Thẻ căn cước: 022******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa – bản đồ |
|
||||||||||||
| 4102 |
Họ tên:
Phùng Quang Sơn
Ngày sinh: 10/04/1983 Thẻ căn cước: 001******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 4103 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đức
Ngày sinh: 26/06/1982 Thẻ căn cước: 001******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường bộ ngành Hay88 gold link đăng nhập Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4104 |
Họ tên:
Lê Quốc Uy
Ngày sinh: 29/12/1993 Thẻ căn cước: 033******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 4105 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Tùng
Ngày sinh: 11/10/1990 Thẻ căn cước: 030******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Công trình ngầm Đô thị |
|
||||||||||||
| 4106 |
Họ tên:
Ngô Chí Huấn
Ngày sinh: 03/02/1988 Thẻ căn cước: 001******986 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng và Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 4107 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Qúy
Ngày sinh: 27/02/1993 Thẻ căn cước: 040******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 4108 |
Họ tên:
Lý Bình Ánh
Ngày sinh: 06/11/1994 Thẻ căn cước: 010******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4109 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hà
Ngày sinh: 14/11/1984 Thẻ căn cước: 015******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 4110 |
Họ tên:
Vương Quang Học
Ngày sinh: 22/05/1987 Thẻ căn cước: 001******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu - đường |
|
||||||||||||
| 4111 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vũ
Ngày sinh: 10/12/1994 Thẻ căn cước: 042******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hay88 gold link đăng nhập Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 4112 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiều
Ngày sinh: 18/08/1999 Thẻ căn cước: 008******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4113 |
Họ tên:
Lương Thanh Võ
Ngày sinh: 19/04/1992 Thẻ căn cước: 024******541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 4114 |
Họ tên:
Trần Thái Hùng
Ngày sinh: 02/09/1997 Thẻ căn cước: 042******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 4115 |
Họ tên:
Đặng Quốc Anh
Ngày sinh: 07/01/1990 Thẻ căn cước: 037******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4116 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luân
Ngày sinh: 08/08/1991 Thẻ căn cước: 033******511 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 4117 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Thắng
Ngày sinh: 08/09/1988 Thẻ căn cước: 034******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật vật liệu Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 4118 |
Họ tên:
Lê Huy Hiền
Ngày sinh: 31/03/1982 Thẻ căn cước: 038******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 4119 |
Họ tên:
Mai Sinh Lộc
Ngày sinh: 12/06/1989 Thẻ căn cước: 036******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu đường |
|
||||||||||||
| 4120 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quyết
Ngày sinh: 17/07/1988 Thẻ căn cước: 020******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
