Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4141 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/08/1979 Thẻ căn cước: 001******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí ngành Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 4142 |
Họ tên:
Trương Văn Tiến
Ngày sinh: 15/05/1996 Thẻ căn cước: 035******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4143 |
Họ tên:
Phan Quốc Việt
Ngày sinh: 02/10/1987 Thẻ căn cước: 037******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 4144 |
Họ tên:
Đinh Quang Huy
Ngày sinh: 22/02/1993 Thẻ căn cước: 036******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4145 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 24/07/1986 Thẻ căn cước: 038******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu đường |
|
||||||||||||
| 4146 |
Họ tên:
Hoàng Minh Dũng
Ngày sinh: 15/07/1988 Thẻ căn cước: 012******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 4147 |
Họ tên:
Đinh Hoàng Hùng
Ngày sinh: 06/10/1998 Thẻ căn cước: 035******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4148 |
Họ tên:
Bùi Đình Vinh
Ngày sinh: 22/11/1983 Thẻ căn cước: 040******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí đường bộ ngành Hay88 gold link đăng nhập Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 4149 |
Họ tên:
Ngô Văn Khương
Ngày sinh: 05/10/1994 Thẻ căn cước: 036******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 4150 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 29/10/1986 Thẻ căn cước: 034******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập ngành Hay88 gold link đăng nhập Thuỷ lợi - Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 4151 |
Họ tên:
Phạm Viết Đức
Ngày sinh: 28/10/1995 Thẻ căn cước: 038******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều kiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 4152 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Tôn
Ngày sinh: 01/05/1985 Thẻ căn cước: 038******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện Ngành Điện tự động hóa |
|
||||||||||||
| 4153 |
Họ tên:
Đặng Đình Trưởng
Ngày sinh: 12/11/1996 Thẻ căn cước: 033******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4154 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hà
Ngày sinh: 06/01/1990 Thẻ căn cước: 030******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Biển |
|
||||||||||||
| 4155 |
Họ tên:
Mai Văn Thăng
Ngày sinh: 29/07/1997 Thẻ căn cước: 034******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 4156 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 30/11/1989 Thẻ căn cước: 040******695 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 4157 |
Họ tên:
Phạm Duy Thăng
Ngày sinh: 19/09/1999 Thẻ căn cước: 034******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 4158 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Quân
Ngày sinh: 01/02/1982 Thẻ căn cước: 024******242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 4159 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khuyến
Ngày sinh: 29/09/1987 Thẻ căn cước: 035******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4160 |
Họ tên:
Phạm Văn Khang
Ngày sinh: 05/10/1991 Thẻ căn cước: 030******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
