Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4221 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 02/04/1993 Thẻ căn cước: 054******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 4222 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 12/12/1995 Thẻ căn cước: 049******415 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4223 |
Họ tên:
Phan Quốc Thắng
Ngày sinh: 04/05/1990 Thẻ căn cước: 060******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 4224 |
Họ tên:
Võ Việt Châu
Ngày sinh: 16/04/1990 Thẻ căn cước: 049******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 4225 |
Họ tên:
Tống Lý Hồng Phúc
Ngày sinh: 09/10/1999 Thẻ căn cước: 045******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông (Hayy88 trang game giải trí đường bộ) |
|
||||||||||||
| 4226 |
Họ tên:
Tô Phúc Lộc
Ngày sinh: 05/02/1998 Thẻ căn cước: 087******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4227 |
Họ tên:
Phạm Quốc Tài
Ngày sinh: 08/10/1988 Thẻ căn cước: 075******385 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 4228 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 08/05/1981 Thẻ căn cước: 024******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 4229 |
Họ tên:
Nguyễn Khương Thiết Minh
Ngày sinh: 04/04/1995 Thẻ căn cước: 072******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật Hay88 gold link đăng nhập (Kỹ thuật nền móng và công trình ngầm) |
|
||||||||||||
| 4230 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phát
Ngày sinh: 03/02/1995 Thẻ căn cước: 058******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 4231 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Vinh
Ngày sinh: 21/04/1978 Thẻ căn cước: 052******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí cầu – đường bộ (Hayy88 trang game giải trí cầu đường) |
|
||||||||||||
| 4232 |
Họ tên:
Nguyễn Lương Thiện
Ngày sinh: 18/02/1994 Thẻ căn cước: 054******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 4233 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Định
Ngày sinh: 01/06/1990 Thẻ căn cước: 060******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 4234 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Ảnh
Ngày sinh: 06/09/1993 Thẻ căn cước: 056******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 4235 |
Họ tên:
Nguyễn Dư Trung
Ngày sinh: 16/10/1983 Thẻ căn cước: 070******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 4236 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Nam
Ngày sinh: 12/08/1995 Thẻ căn cước: 008******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 4237 |
Họ tên:
Nguyễn Công Bằng
Ngày sinh: 10/05/1987 Thẻ căn cước: 052******419 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Trắc địa |
|
||||||||||||
| 4238 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Minh
Ngày sinh: 05/01/1996 Thẻ căn cước: 075******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4239 |
Họ tên:
Lưu Văn Bé
Ngày sinh: 02/11/1988 Thẻ căn cước: 096******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 4240 |
Họ tên:
Lê Văn Tính
Ngày sinh: 29/03/1992 Thẻ căn cước: 051******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hay88 gold link đăng nhập |
|
