Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4661 |
Họ tên:
Bùi Đức Thuận
Ngày sinh: 25/01/1985 Thẻ căn cước: 044******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 4662 |
Họ tên:
Cao Ngọc Dũng
Ngày sinh: 10/02/1991 Thẻ căn cước: 044******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 4663 |
Họ tên:
Phạm Hùng Huy
Ngày sinh: 15/06/1993 Thẻ căn cước: 038******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4664 |
Họ tên:
Phan Văn Nam
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 042******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 4665 |
Họ tên:
Trần Như Đại
Ngày sinh: 02/09/1996 Thẻ căn cước: 042******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 4666 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Thái
Ngày sinh: 05/05/1991 Thẻ căn cước: 077******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 4667 |
Họ tên:
Thái Minh Thư
Ngày sinh: 26/08/1999 Thẻ căn cước: 087******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 4668 |
Họ tên:
Lê Văn Đức
Ngày sinh: 23/08/1999 Thẻ căn cước: 068******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng |
|
||||||||||||
| 4669 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Cẩm Tú
Ngày sinh: 13/09/1997 Thẻ căn cước: 083******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 4670 |
Họ tên:
Trần Đăng Mười
Ngày sinh: 01/10/1984 Thẻ căn cước: 045******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập ngành Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng & Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 4671 |
Họ tên:
Trần Minh Lai
Ngày sinh: 14/10/1989 Thẻ căn cước: 072******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị |
|
||||||||||||
| 4672 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Thức
Ngày sinh: 06/11/1973 Thẻ căn cước: 012******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4673 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tiền
Ngày sinh: 02/09/1983 Thẻ căn cước: 033******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4674 |
Họ tên:
Vũ Đình Phúc
Ngày sinh: 06/10/1981 Thẻ căn cước: 015******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 4675 |
Họ tên:
Trần Minh Thái
Ngày sinh: 15/02/1989 Thẻ căn cước: 051******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 4676 |
Họ tên:
Đặng Minh Nhựt
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 082******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 4677 |
Họ tên:
Phạm Mai Lành
Ngày sinh: 27/10/1994 Thẻ căn cước: 087******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4678 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sang
Ngày sinh: 10/06/1986 Thẻ căn cước: 051******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, Điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 4679 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Huỳnh
Ngày sinh: 08/03/1999 Thẻ căn cước: 082******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4680 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 02/02/1979 Thẻ căn cước: 079******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập (Cầu đường) |
|
