Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 461 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dương
Ngày sinh: 24/10/1985 Thẻ căn cước: 025******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 462 |
Họ tên:
Cao Văn Đáp
Ngày sinh: 15/10/1980 Thẻ căn cước: 034******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 463 |
Họ tên:
Mai Xuân Phương
Ngày sinh: 27/11/1996 Thẻ căn cước: 042******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 464 |
Họ tên:
Phan Thế Đoàn
Ngày sinh: 20/02/1986 Thẻ căn cước: 024******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện,điện tử. Chuyên ngành: Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 465 |
Họ tên:
Trần Anh Dũng
Ngày sinh: 19/05/1998 Thẻ căn cước: 024******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 466 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mừng
Ngày sinh: 08/02/1982 Thẻ căn cước: 024******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 467 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Huy
Ngày sinh: 13/10/1979 Thẻ căn cước: 027******056 Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp Đại học ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 468 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 02/07/1984 Thẻ căn cước: 024******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 469 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/03/1987 Thẻ căn cước: 024******613 Trình độ chuyên môn: Tốt nghiệp Đại học ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 470 |
Họ tên:
Đào Nhật Cương
Ngày sinh: 10/09/1997 Thẻ căn cước: 024******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 471 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiếu
Ngày sinh: 14/04/1995 Thẻ căn cước: 024******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 472 |
Họ tên:
Đặng Hồng Tiến
Ngày sinh: 13/02/1974 Thẻ căn cước: 036******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 473 |
Họ tên:
Ngô Duy Nam
Ngày sinh: 08/05/1995 Thẻ căn cước: 024******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 474 |
Họ tên:
Bế Thế Anh
Ngày sinh: 04/05/1986 Thẻ căn cước: 020******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. Chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 475 |
Họ tên:
Bàng Bá Cường
Ngày sinh: 23/12/1982 Thẻ căn cước: 024******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 476 |
Họ tên:
Nguyễn Công Diệp
Ngày sinh: 27/04/1980 Thẻ căn cước: 024******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 477 |
Họ tên:
Lương Quốc Bình
Ngày sinh: 02/10/1981 Thẻ căn cước: 024******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 478 |
Họ tên:
Phạm Tùng Bách
Ngày sinh: 11/08/1991 Thẻ căn cước: 024******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 479 |
Họ tên:
Trần Nguyên Hùng
Ngày sinh: 16/11/1986 Thẻ căn cước: 024******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 480 |
Họ tên:
Thân Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 26/06/1983 Thẻ căn cước: 024******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
