Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4901 |
Họ tên:
Trần Huy Anh Tài
Ngày sinh: 04/06/1992 Thẻ căn cước: 070******083 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 4902 |
Họ tên:
Vũ Duy Thập
Ngày sinh: 02/08/1987 Thẻ căn cước: 030******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng và Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 4903 |
Họ tên:
Lê Công Phu
Ngày sinh: 23/08/1989 Thẻ căn cước: 091******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 4904 |
Họ tên:
Vũ Văn Huân
Ngày sinh: 26/12/1991 Thẻ căn cước: 037******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 4905 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Huy
Ngày sinh: 03/07/1992 Thẻ căn cước: 089******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 4906 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bá
Ngày sinh: 10/10/1970 Thẻ căn cước: 087******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 4907 |
Họ tên:
Ngô Thanh Lâm
Ngày sinh: 28/11/1981 Thẻ căn cước: 086******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 4908 |
Họ tên:
Lê Thị Minh Trâm
Ngày sinh: 24/12/1994 Thẻ căn cước: 051******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4909 |
Họ tên:
Trần Thị Huế
Ngày sinh: 16/08/1998 Thẻ căn cước: 066******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4910 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhật Uyên
Ngày sinh: 12/11/1999 Thẻ căn cước: 062******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 4911 |
Họ tên:
Lê Bảo Hoàng
Ngày sinh: 08/01/1991 Thẻ căn cước: 083******145 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 4912 |
Họ tên:
Châu Văn Tình
Ngày sinh: 10/09/1981 Thẻ căn cước: 049******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 4913 |
Họ tên:
Mai Tấn Sỹ
Ngày sinh: 02/04/1988 Thẻ căn cước: 052******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 4914 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/06/1973 Thẻ căn cước: 086******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4915 |
Họ tên:
Nguyễn Thái An
Ngày sinh: 18/01/1987 Thẻ căn cước: 080******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 4916 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Khánh Như
Ngày sinh: 08/02/1997 Thẻ căn cước: 080******118 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 4917 |
Họ tên:
Trần Dương Hồng Nhật
Ngày sinh: 03/06/1990 Thẻ căn cước: 080******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4918 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Ân
Ngày sinh: 10/10/1997 Thẻ căn cước: 079******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình Hayy88 trang game giải trí giao thông |
|
||||||||||||
| 4919 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Gia Pháp
Ngày sinh: 18/07/1981 Thẻ căn cước: 080******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 4920 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tuyết
Ngày sinh: 23/10/1973 Thẻ căn cước: 025******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử (Điện Hay88app download điện thoại) |
|
