Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 481 |
Họ tên:
Phạm Văn Khiêm
Ngày sinh: 01/11/1978 Thẻ căn cước: 001******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi Ngành Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 482 |
Họ tên:
Đặng Văn Việt
Ngày sinh: 27/07/1979 Thẻ căn cước: 019******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 483 |
Họ tên:
Dương Ngọc Huy
Ngày sinh: 29/08/1985 Thẻ căn cước: 019******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 484 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 09/10/1987 Thẻ căn cước: 083******827 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng & Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 485 |
Họ tên:
Đoàn Văn Chung
Ngày sinh: 28/03/1964 Thẻ căn cước: 079******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng và Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 486 |
Họ tên:
Lê Trí Nguyện
Ngày sinh: 30/11/1996 Thẻ căn cước: 091******913 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 487 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đại
Ngày sinh: 04/02/1996 Thẻ căn cước: 068******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 488 |
Họ tên:
Lê Hồ Thanh Phong
Ngày sinh: 19/09/1997 Thẻ căn cước: 060******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 489 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thắng
Ngày sinh: 26/04/2001 Thẻ căn cước: 049******435 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 490 |
Họ tên:
Vũ Văn Tuấn
Ngày sinh: 07/05/1989 Thẻ căn cước: 034******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 491 |
Họ tên:
Trần Văn Hoan
Ngày sinh: 02/04/1984 Thẻ căn cước: 060******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập ngành Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng & Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 492 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Dương
Ngày sinh: 21/07/1997 Thẻ căn cước: 040******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 493 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Uyên
Ngày sinh: 20/10/2000 Thẻ căn cước: 051******120 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 494 |
Họ tên:
Phạm Quang Vinh
Ngày sinh: 11/05/2000 Thẻ căn cước: 075******476 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 495 |
Họ tên:
Võ Văn Hiếu
Ngày sinh: 27/05/1987 Thẻ căn cước: 072******437 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Ngành Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 496 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hưng
Ngày sinh: 03/07/1984 Thẻ căn cước: 072******294 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Ngành Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 497 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 040******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 498 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tiến
Ngày sinh: 22/02/1996 Thẻ căn cước: 052******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 499 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoàng
Ngày sinh: 03/12/1994 Thẻ căn cước: 052******964 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 500 |
Họ tên:
Trương Danh
Ngày sinh: 17/06/1993 Thẻ căn cước: 068******550 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
