Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 4981 |
Họ tên:
Trần Trung Hà
Ngày sinh: 07/12/1982 Thẻ căn cước: 030******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí Càng- đường thủy |
|
||||||||||||
| 4982 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/10/1985 Thẻ căn cước: 038******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 4983 |
Họ tên:
Lê Trọng Kiệt
Ngày sinh: 28/08/1992 Thẻ căn cước: 038******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4984 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thủy
Ngày sinh: 11/03/2000 Thẻ căn cước: 038******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 4985 |
Họ tên:
Huỳnh Phi Khanh
Ngày sinh: 01/07/1998 Thẻ căn cước: 082******055 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 4986 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Hùng
Ngày sinh: 07/03/1992 Thẻ căn cước: 082******716 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 4987 |
Họ tên:
Lê Hồng Thanh
Ngày sinh: 29/01/1990 Thẻ căn cước: 082******593 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 4988 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trúc Như
Ngày sinh: 14/04/2001 Thẻ căn cước: 082******092 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 4989 |
Họ tên:
Phạm Trung Chính
Ngày sinh: 10/06/1999 Thẻ căn cước: 051******253 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 4990 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Vĩnh
Ngày sinh: 18/08/1994 Thẻ căn cước: 001******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 4991 |
Họ tên:
Phạm Quang Tuyên
Ngày sinh: 18/04/1998 Thẻ căn cước: 031******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 4992 |
Họ tên:
Phan Văn Hiếu
Ngày sinh: 28/02/1996 Thẻ căn cước: 040******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 4993 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 25/10/1995 Thẻ căn cước: 027******961 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 4994 |
Họ tên:
Lê Đức Thịnh
Ngày sinh: 21/05/1997 Thẻ căn cước: 025******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng Chuyên ngành Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 4995 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Bách
Ngày sinh: 17/11/1988 Thẻ căn cước: 001******522 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 4996 |
Họ tên:
Trần Văn Sáng
Ngày sinh: 02/09/1991 Thẻ căn cước: 037******471 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 4997 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 18/09/1989 Thẻ căn cước: 017******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 4998 |
Họ tên:
Trương Văn Năm
Ngày sinh: 20/09/1983 Thẻ căn cước: 040******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí Thuỷ lợi - Thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 4999 |
Họ tên:
Phạm Văn Thạnh
Ngày sinh: 23/08/1984 Thẻ căn cước: 030******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 5000 |
Họ tên:
Đào Minh Phương
Ngày sinh: 10/04/1993 Thẻ căn cước: 030******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
