Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5001 |
Họ tên:
Trần Văn Đoan
Ngày sinh: 25/07/1996 Thẻ căn cước: 027******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5002 |
Họ tên:
Vũ Văn Thành
Ngày sinh: 29/07/1987 Thẻ căn cước: 035******180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và công nghệ Hayy88 trang game giải trí giao thông |
|
||||||||||||
| 5003 |
Họ tên:
Nguyễn Văn An
Ngày sinh: 12/03/1989 Thẻ căn cước: 022******867 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng và Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 5004 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chung
Ngày sinh: 28/11/1982 Thẻ căn cước: 040******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 5005 |
Họ tên:
Nghiêm Hải Sơn
Ngày sinh: 06/02/1989 Thẻ căn cước: 001******581 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch Đô thị) |
|
||||||||||||
| 5006 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiến
Ngày sinh: 25/11/1990 Thẻ căn cước: 001******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 5007 |
Họ tên:
Lê Trung Trinh
Ngày sinh: 19/08/1985 Thẻ căn cước: 001******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng và Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 5008 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tiến
Ngày sinh: 05/01/1992 Thẻ căn cước: 030******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 5009 |
Họ tên:
Trương Hoài Nam
Ngày sinh: 14/12/1985 Thẻ căn cước: 022******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 5010 |
Họ tên:
Nguyễn Thùy Ninh
Ngày sinh: 05/12/1999 Thẻ căn cước: 031******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí (ngành Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại) |
|
||||||||||||
| 5011 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Việt
Ngày sinh: 07/10/1992 Thẻ căn cước: 042******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 5012 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hải
Ngày sinh: 11/04/1984 Thẻ căn cước: 034******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 5013 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Minh
Ngày sinh: 08/05/1991 Thẻ căn cước: 044******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng & Môi Trường |
|
||||||||||||
| 5014 |
Họ tên:
Trần Hữu Quân
Ngày sinh: 04/03/1984 Thẻ căn cước: 042******631 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 5015 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hoàng
Ngày sinh: 30/10/1991 Thẻ căn cước: 042******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 5016 |
Họ tên:
Lê Công Trang
Ngày sinh: 24/04/1982 Thẻ căn cước: 042******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 5017 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Toàn
Ngày sinh: 30/09/1990 Thẻ căn cước: 040******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5018 |
Họ tên:
Phạm Trọng Tấn
Ngày sinh: 08/05/1985 Thẻ căn cước: 036******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng và Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 5019 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhơn
Ngày sinh: 20/11/1980 Thẻ căn cước: 036******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 5020 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thông
Ngày sinh: 04/02/1972 Thẻ căn cước: 001******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập |
|
