Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5021 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Trung
Ngày sinh: 27/10/1973 Thẻ căn cước: 040******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập công trình trên sông - Nhà máy thủy điện |
|
||||||||||||
| 5022 |
Họ tên:
Lê Văn Vấn
Ngày sinh: 15/10/1977 Thẻ căn cước: 033******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 5023 |
Họ tên:
Phạm Quang Linh
Ngày sinh: 19/10/1992 Thẻ căn cước: 038******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 5024 |
Họ tên:
Huỳnh Lâm Thoại
Ngày sinh: 18/06/1998 Thẻ căn cước: 086******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 5025 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng
Ngày sinh: 02/09/1977 Thẻ căn cước: 008******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng và Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 5026 |
Họ tên:
Trần Xuân Công
Ngày sinh: 01/03/1983 Thẻ căn cước: 008******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 5027 |
Họ tên:
Bùi Sỹ Nguyên
Ngày sinh: 21/10/2000 Thẻ căn cước: 031******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 5028 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thành
Ngày sinh: 19/08/1993 Thẻ căn cước: 040******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5029 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thùy
Ngày sinh: 19/11/1989 Thẻ căn cước: 027******329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 5030 |
Họ tên:
Lê Ngọc Toàn
Ngày sinh: 19/11/2000 Thẻ căn cước: 025******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 5031 |
Họ tên:
Đoàn Văn Vượt
Ngày sinh: 19/05/1975 Thẻ căn cước: 030******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 5032 |
Họ tên:
Lê Thị Ngọc
Ngày sinh: 03/04/1988 Thẻ căn cước: 038******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Nhiệt Lạnh |
|
||||||||||||
| 5033 |
Họ tên:
Hoàng Văn Long
Ngày sinh: 10/08/1988 Thẻ căn cước: 030******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 5034 |
Họ tên:
Nguyễn Khả Tiếp
Ngày sinh: 13/07/1979 Thẻ căn cước: 001******814 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành Điện tử- viễn thông |
|
||||||||||||
| 5035 |
Họ tên:
Cao Chung Thành
Ngày sinh: 25/10/1984 Thẻ căn cước: 001******704 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Thông tin |
|
||||||||||||
| 5036 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thạo
Ngày sinh: 19/11/1986 Thẻ căn cước: 037******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 5037 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hào
Ngày sinh: 26/04/1990 Thẻ căn cước: 038******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 5038 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Xuân
Ngày sinh: 22/05/1985 Thẻ căn cước: 001******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 5039 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thạch
Ngày sinh: 24/05/1986 Thẻ căn cước: 001******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 5040 |
Họ tên:
Vũ Văn Tiệp
Ngày sinh: 04/06/1997 Thẻ căn cước: 035******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Công trình Thủy |
|
