Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5061 |
Họ tên:
Đào Quốc Chung
Ngày sinh: 26/10/1975 Thẻ căn cước: 040******579 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng ngành Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 5062 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thắng
Ngày sinh: 17/05/1989 Thẻ căn cước: 034******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 5063 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 27/05/1977 Thẻ căn cước: 033******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Điện tử ngành Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 5064 |
Họ tên:
Lương Văn Khánh
Ngày sinh: 30/09/1989 Thẻ căn cước: 034******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 5065 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiếu
Ngày sinh: 28/04/1996 Thẻ căn cước: 001******883 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 5066 |
Họ tên:
Ngô Quốc Bảo
Ngày sinh: 30/12/1997 Thẻ căn cước: 035******029 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 5067 |
Họ tên:
Lê Văn Khôi
Ngày sinh: 23/06/1990 Thẻ căn cước: 024******971 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Công nghệ Cơ-Điện tử |
|
||||||||||||
| 5068 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiếu
Ngày sinh: 17/09/1999 Thẻ căn cước: 036******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 5069 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Toàn
Ngày sinh: 15/02/1984 Thẻ căn cước: 034******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Tài nguyên Nước |
|
||||||||||||
| 5070 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tú
Ngày sinh: 13/09/1982 Thẻ căn cước: 001******137 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng ngành Điều khiển Tự động |
|
||||||||||||
| 5071 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Bình
Ngày sinh: 15/09/1992 Thẻ căn cước: 030******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 5072 |
Họ tên:
Trần Bảo Chung
Ngày sinh: 10/08/1993 Thẻ căn cước: 042******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 5073 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phóng
Ngày sinh: 12/10/1991 Thẻ căn cước: 030******794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Thủy điện và Năng lượng Tái tạo |
|
||||||||||||
| 5074 |
Họ tên:
Đỗ Chí Hướng
Ngày sinh: 22/02/1992 Thẻ căn cước: 035******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát Nước |
|
||||||||||||
| 5075 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 09/09/1993 Thẻ căn cước: 031******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát Nước |
|
||||||||||||
| 5076 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 07/08/1983 Thẻ căn cước: 036******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Hay8844 link nhận khuyến mãi PTNT |
|
||||||||||||
| 5077 |
Họ tên:
Phan Viết Dũng
Ngày sinh: 15/10/1993 Thẻ căn cước: 036******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 5078 |
Họ tên:
Đặng Văn Huy
Ngày sinh: 07/08/1983 Thẻ căn cước: 033******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 5079 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vương
Ngày sinh: 15/10/1993 Thẻ căn cước: 034******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 5080 |
Họ tên:
Đinh Đức Hùng
Ngày sinh: 22/09/1980 Thẻ căn cước: 019******901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa Cung cấp điện |
|
