Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5081 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Tài
Ngày sinh: 05/05/1995 Thẻ căn cước: 033******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 5082 |
Họ tên:
Dương Văn Tuân
Ngày sinh: 10/07/1981 Thẻ căn cước: 033******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 5083 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 20/07/1991 Thẻ căn cước: 026******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5084 |
Họ tên:
Lưu Văn Quý
Ngày sinh: 04/02/1993 Thẻ căn cước: 034******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Cơ - Điện tử |
|
||||||||||||
| 5085 |
Họ tên:
Mạc Thế Vương
Ngày sinh: 22/07/1998 Thẻ căn cước: 022******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ Khí |
|
||||||||||||
| 5086 |
Họ tên:
Phan Thế Anh
Ngày sinh: 13/12/1992 Thẻ căn cước: 044******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ Khí |
|
||||||||||||
| 5087 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 15/11/1995 Thẻ căn cước: 036******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 5088 |
Họ tên:
Lê Đăng Đại
Ngày sinh: 16/06/1989 Thẻ căn cước: 019******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 5089 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khang
Ngày sinh: 17/08/1989 Thẻ căn cước: 034******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 5090 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 01/07/1972 Thẻ căn cước: 001******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp Hay88app download điện thoại ngành Điện |
|
||||||||||||
| 5091 |
Họ tên:
Phạm Văn Duy
Ngày sinh: 25/07/1991 Thẻ căn cước: 001******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp Thoát nước |
|
||||||||||||
| 5092 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hà
Ngày sinh: 08/01/1978 Thẻ căn cước: 034******022 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 5093 |
Họ tên:
Triệu Văn Khanh
Ngày sinh: 26/09/1992 Thẻ căn cước: 038******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5094 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Giang
Ngày sinh: 23/04/1997 Thẻ căn cước: 033******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 5095 |
Họ tên:
Lê Trần Anh
Ngày sinh: 21/03/1970 Thẻ căn cước: 019******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 5096 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 06/04/1986 Thẻ căn cước: 001******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ khí Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 5097 |
Họ tên:
Chu Minh Hoàng
Ngày sinh: 02/09/1985 Thẻ căn cước: 040******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập ngành Hay88 gold link đăng nhập Dân dụng và Hay8844 link nhận khuyến mãi |
|
||||||||||||
| 5098 |
Họ tên:
Phạm Văn Mỹ
Ngày sinh: 01/06/1986 Thẻ căn cước: 049******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Nhiệt - Điện Lạnh |
|
||||||||||||
| 5099 |
Họ tên:
Tống Văn Mạnh
Ngày sinh: 08/02/1994 Thẻ căn cước: 037******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện Tử |
|
||||||||||||
| 5100 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thái
Ngày sinh: 06/09/1997 Thẻ căn cước: 001******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
