Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 501 |
Họ tên:
Đinh Xuân Bách
Ngày sinh: 21/12/1988 Thẻ căn cước: 001******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 502 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 18/07/1982 Thẻ căn cước: 036******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đo và Tin học Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 503 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Chiến
Ngày sinh: 10/09/1990 Thẻ căn cước: 030******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 504 |
Họ tên:
Phạm Quỳnh
Ngày sinh: 12/09/1980 Thẻ căn cước: 044******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 505 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Đức Anh
Ngày sinh: 07/07/1981 Thẻ căn cước: 044******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 506 |
Họ tên:
Trần Thị Vân Nhi
Ngày sinh: 29/09/1990 Thẻ căn cước: 048******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế Hay88 gold link đăng nhập & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 507 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Long
Ngày sinh: 07/09/1972 Thẻ căn cước: 030******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 508 |
Họ tên:
Dương Văn Võ
Ngày sinh: 11/11/1988 Thẻ căn cước: 080******711 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 509 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Thanh Tú
Ngày sinh: 25/03/1998 Thẻ căn cước: 077******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 510 |
Họ tên:
Trần Thanh Tú
Ngày sinh: 09/08/1999 Thẻ căn cước: 072******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 511 |
Họ tên:
Liêu Quốc Thịnh
Ngày sinh: 19/03/1999 Thẻ căn cước: 072******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kinh tế Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 512 |
Họ tên:
Phạm Thị Phương Nghi
Ngày sinh: 19/06/1997 Thẻ căn cước: 082******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 513 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiệt
Ngày sinh: 10/12/1977 Thẻ căn cước: 072******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí (XD DD&CN) |
|
||||||||||||
| 514 |
Họ tên:
Cao Tô Hoàng
Ngày sinh: 26/10/1980 Thẻ căn cước: 083******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập (XD DD & CN) |
|
||||||||||||
| 515 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phúc
Ngày sinh: 08/09/1992 Thẻ căn cước: 060******438 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 516 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyên Quốc Bảo
Ngày sinh: 25/08/1999 Hộ chiếu: 060*****498 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông (Hayy88 trang game giải trí Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 517 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Nam
Ngày sinh: 15/12/1988 Thẻ căn cước: 068******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính (ngành Hayy88 trang game giải trí cầu - đường) |
|
||||||||||||
| 518 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 13/07/1984 Thẻ căn cước: 001******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 519 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Học
Ngày sinh: 10/04/1987 Thẻ căn cước: 060******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 520 |
Họ tên:
Phạm Toàn Uy
Ngày sinh: 15/11/1992 Thẻ căn cước: 060******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí |
|
