Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5201 |
Họ tên:
Lê Quang Hiếu
Ngày sinh: 20/01/1999 Thẻ căn cước: 045******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 5202 |
Họ tên:
Phạm Phú Đồng
Ngày sinh: 07/03/1987 Thẻ căn cước: 049******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí DD&CN ngành kỹ thuật XD công trình |
|
||||||||||||
| 5203 |
Họ tên:
Hồ Tuấn Anh
Ngày sinh: 16/07/1999 Thẻ căn cước: 045******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông (Hay88 gold link đăng nhập công trình thủy – thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 5204 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Tiến
Ngày sinh: 06/06/1995 Thẻ căn cước: 049******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5205 |
Họ tên:
Đào Vũ Phong
Ngày sinh: 24/02/1987 Thẻ căn cước: 042******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông Ngành Hay88 gold link đăng nhập cầu đường |
|
||||||||||||
| 5206 |
Họ tên:
Vàng Thị Mai Hương
Ngày sinh: 10/11/1982 Thẻ căn cước: 012******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư liên ngành Cơ - Điện |
|
||||||||||||
| 5207 |
Họ tên:
Lê Hồng Hạnh
Ngày sinh: 28/09/1990 Thẻ căn cước: 014******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 5208 |
Họ tên:
Phạm Công Tuyến
Ngày sinh: 03/02/1969 Thẻ căn cước: 037******794 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 5209 |
Họ tên:
Phạm Quang Khải
Ngày sinh: 23/05/1992 Thẻ căn cước: 034******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 5210 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Long
Ngày sinh: 17/08/1991 Thẻ căn cước: 014******805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 5211 |
Họ tên:
Phạm Nguyên Trung
Ngày sinh: 11/06/1981 Thẻ căn cước: 064******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 5212 |
Họ tên:
Trần Minh Sơn
Ngày sinh: 01/12/1999 Thẻ căn cước: 014******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5213 |
Họ tên:
Lê Tiến Đạt
Ngày sinh: 01/11/1999 Thẻ căn cước: 014******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5214 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điệp
Ngày sinh: 09/02/1994 Thẻ căn cước: 036******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 5215 |
Họ tên:
Lê Chí Thịnh
Ngày sinh: 23/02/1996 Thẻ căn cước: 096******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 5216 |
Họ tên:
Đinh Huỳnh Khánh
Ngày sinh: 21/07/1996 Thẻ căn cước: 096******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 5217 |
Họ tên:
Huỳnh Chí Út
Ngày sinh: 10/02/1985 Thẻ căn cước: 096******123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí công trình |
|
||||||||||||
| 5218 |
Họ tên:
Bùi Minh Khương
Ngày sinh: 15/04/1991 Thẻ căn cước: 095******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 5219 |
Họ tên:
Trần Hoàng Nghiệp
Ngày sinh: 29/04/1982 Thẻ căn cước: 096******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 5220 |
Họ tên:
Trần Quốc Tính
Ngày sinh: 30/04/1982 Thẻ căn cước: 096******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
