Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 521 |
Họ tên:
Đoàn Nguyễn Hoài Linh
Ngày sinh: 12/11/1999 Thẻ căn cước: 070******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 522 |
Họ tên:
Trần Đức Lâm
Ngày sinh: 04/08/1993 Thẻ căn cước: 035******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 523 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Đạt
Ngày sinh: 02/08/1990 Thẻ căn cước: 027******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Máy chính xác) |
|
||||||||||||
| 524 |
Họ tên:
Lê Trọng Thuấn
Ngày sinh: 22/09/1985 Thẻ căn cước: 037******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 525 |
Họ tên:
Đặng Xuân Quý
Ngày sinh: 02/10/1983 Thẻ căn cước: 037******619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 526 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Huy
Ngày sinh: 30/08/1992 Thẻ căn cước: 040******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 527 |
Họ tên:
Võ Trung Hạ
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 049******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 528 |
Họ tên:
Lê Sỹ Đức
Ngày sinh: 13/11/1995 Thẻ căn cước: 038******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 529 |
Họ tên:
Hoàng Văn Quyền
Ngày sinh: 11/02/1971 Thẻ căn cước: 036******799 Trình độ chuyên môn: Cử nhân ngành Địa chất |
|
||||||||||||
| 530 |
Họ tên:
Vũ Văn Chánh
Ngày sinh: 14/11/1977 Thẻ căn cước: 030******614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện tự động Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 531 |
Họ tên:
Lê Văn Giang
Ngày sinh: 23/08/1989 Thẻ căn cước: 035******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hay88 gold link đăng nhập Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 532 |
Họ tên:
Phạm Văn Lợi
Ngày sinh: 26/01/1995 Thẻ căn cước: 001******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 533 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 10/08/1992 Thẻ căn cước: 042******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 534 |
Họ tên:
Trần Đức Trung
Ngày sinh: 19/04/1997 Thẻ căn cước: 040******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 535 |
Họ tên:
Phạm Duy Thanh
Ngày sinh: 29/07/1999 Thẻ căn cước: 014******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thực hành Kỹ thuật Máy lạnh và Điều hoà Không khí |
|
||||||||||||
| 536 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thanh
Ngày sinh: 11/12/1994 Thẻ căn cước: 035******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Hay88 gold link đăng nhập |
|
||||||||||||
| 537 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Long
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 026******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hay88 gold link đăng nhập Cầu-đường |
|
||||||||||||
| 538 |
Họ tên:
Cao Văn Quý
Ngày sinh: 01/07/1995 Thẻ căn cước: 034******365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 539 |
Họ tên:
Phạm Văn Dương
Ngày sinh: 28/11/1995 Thẻ căn cước: 034******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 540 |
Họ tên:
Trần Thị Kim Chi
Ngày sinh: 12/08/1993 Thẻ căn cước: 036******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
