Trang chủDanh sách chứng chỉ Hayy88 không bị chặn
Danh sách Hayy88 không bị chặn
| STT | Thông tin Hayy88 không bị chặn | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 561 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Thành
Ngày sinh: 28/09/1969 Thẻ căn cước: 048******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí (Hayy88 trang game giải trí dân dụng & CN) |
|
||||||||||||
| 562 |
Họ tên:
Huỳnh Anh Duy
Ngày sinh: 23/02/1999 Thẻ căn cước: 082******035 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 563 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nhất
Ngày sinh: 23/09/1994 Thẻ căn cước: 058******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 564 |
Họ tên:
Cao Huy Quang
Ngày sinh: 05/10/1974 Thẻ căn cước: 060******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí ngành Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 565 |
Họ tên:
Bùi Đông Dương
Ngày sinh: 28/12/1986 Thẻ căn cước: 091******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 566 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tín
Ngày sinh: 02/02/1988 Thẻ căn cước: 052******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hayy88 trang game giải trí dân dụng và Hay88app download điện thoại |
|
||||||||||||
| 567 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Điệp
Ngày sinh: 20/12/1995 Thẻ căn cước: 036******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 568 |
Họ tên:
Phan Quang Trí
Ngày sinh: 17/10/1995 Thẻ căn cước: 051******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 569 |
Họ tên:
Phan Minh Tuấn
Ngày sinh: 20/06/1993 Thẻ căn cước: 044******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt – điện lạnh |
|
||||||||||||
| 570 |
Họ tên:
Lê Anh Hào
Ngày sinh: 03/05/1992 Thẻ căn cước: 075******540 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 571 |
Họ tên:
Văn Công Chính
Ngày sinh: 06/07/1997 Thẻ căn cước: 087******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 572 |
Họ tên:
Trương Cao Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 05/08/1999 Thẻ căn cước: 064******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 573 |
Họ tên:
Trịnh Đức Thọ
Ngày sinh: 22/02/1997 Thẻ căn cước: 091******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 574 |
Họ tên:
Trịnh Đức Dũng
Ngày sinh: 28/06/1992 Thẻ căn cước: 066******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 575 |
Họ tên:
Trần Quốc Đạt
Ngày sinh: 25/08/1995 Thẻ căn cước: 052******599 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 576 |
Họ tên:
Trần Minh Duy
Ngày sinh: 06/10/1996 Thẻ căn cước: 083******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 577 |
Họ tên:
Trần Hữu Thịnh
Ngày sinh: 28/11/1997 Thẻ căn cước: 079******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 578 |
Họ tên:
Trần Công Minh
Ngày sinh: 22/08/1998 Thẻ căn cước: 087******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Hayy88 trang game giải trí |
|
||||||||||||
| 579 |
Họ tên:
Tạ Lê Minh Phương
Ngày sinh: 19/10/1993 Thẻ căn cước: 079******971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa – bản đồ |
|
||||||||||||
| 580 |
Họ tên:
Phạm Văn Thìn
Ngày sinh: 20/07/1988 Thẻ căn cước: 052******623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Hayy88 trang game giải trí |
|
